Tạo bộ media BĐS nhất quán cho website, thuyết trình và màn hình bán hàng là Bài 88 của chuyên đề Twinmotion trong trực quan hóa và trình bày BĐS. Xây hệ media từ một scene nhưng tối ưu riêng cho website, Presentation và màn hình bán hàng; khóa ngôn ngữ hình ảnh, màu sắc, camera và phiên bản trong khi điều chỉnh tỷ lệ, độ phân giải và thời lượng theo kênh.
Biên soạn: ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
GV. Khoa QLĐĐ&BĐS – ĐH Nông Lâm TP.HCM
Email: nguyenmanhhung@hcmuaf.edu.vn
Cập nhật 01/10/2026: Nội dung kỹ thuật được đối chiếu với Twinmotion Documentation hiện hành của Epic. Tên nút, vị trí bảng điều khiển và một số tính năng có thể thay đổi giữa các phiên bản; khi giao diện trên máy khác bài, cần đối chiếu tài liệu chính thức của phiên bản đang sử dụng.
Lưu ý: các công trình, vật liệu, bối cảnh, tiến độ, mật độ người/xe và phương án trong bài nếu không nêu nguồn cụ thể đều là tình huống giả lập phục vụ giảng dạy. Twinmotion phục vụ trực quan hóa và trình bày; hình ảnh, video, Phasing, View sets hay Presentation không tự thay thế hồ sơ thiết kế, quy hoạch, khảo sát, tiến độ thi công hoặc thông tin thương mại đã được phê duyệt.
Mục tiêu học tập
- Xác định bộ nhận diện hình ảnh dùng chung.
- Phân biệt yêu cầu website, Presentation và sales screen.
- Tạo master media rồi dẫn xuất theo kênh.
- Quản lý tỷ lệ khung, độ phân giải và thời lượng.
- Đảm bảo mọi kênh dùng cùng phương án/version.
Vị trí của bài trong mạch 96 bài
Các case 81–87 tạo media theo loại BĐS. Bài 88 tập trung biên tập và phân phối đa kênh để tránh website, Presentation và màn hình bán hàng dùng các phiên bản khác nhau.
Bài thuộc Chương 11 – Ứng dụng trực quan hóa BĐS. Đây là nhóm bài ứng dụng nên tiêu chí đánh giá không dừng ở hình đẹp; tệp nguồn phải có cấu trúc, quyết định phải giải thích được, media phải đúng phiên bản và vòng cập nhật phải có thể kiểm chứng.
1. Master look
Thời điểm, white balance, vật liệu, context, camera logic. Trong case này, bước đó phải được gắn với mục tiêu đầu ra chứ không thực hiện theo thói quen. Người học cần xác định đối tượng nào chịu tác động, trạng thái nào là mốc gốc và bằng chứng nào chứng minh thay đổi có ích.
Về thực hành, hãy bắt đầu từ một bản đã lưu, chỉnh một nhóm yếu tố, chuyển sang camera hoặc trạng thái đối chứng rồi quay lại kiểm. Nếu thay đổi ảnh hưởng nhiều media, ghi media bị tác động trước khi xuất lại. Cách này tránh việc sửa một chỗ nhưng vô tình làm hỏng một View set, camera hoặc vật liệu đã được duyệt ở phần khác của dự án.
Liên hệ công việc BĐS: trực quan hóa thường đi qua nhiều vòng góp ý. Vì vậy mọi thay đổi cần trả lời ba câu hỏi: nó làm rõ thông tin nào; nó có làm người xem hiểu sai quy mô/bối cảnh/trạng thái không; và khi source thay đổi, nhóm có thể tái tạo kết quả này hay không.
Quy trình kiểm:
- Xác định trạng thái gốc liên quan đến master look.
- Tạo bản thử hoặc media đối chứng trước khi chỉnh.
- Chỉ thay một nhóm biến và lưu tên/version ngay.
- Kiểm trong Viewport và media đã lưu, không chỉ nhìn trạng thái tạm.
- Xuất một bản nhẹ hoặc chụp bằng chứng trước–sau.
- Ghi quyết định giữ/bỏ cùng lý do.
Tiêu chí đạt:
- Kết quả có thể tái tạo.
- Không làm mất thông tin quan trọng.
- Không gây hiểu sai về thiết kế, hiện trạng hoặc tiến độ.
- Tên và trạng thái đủ rõ để người khác tiếp tục.
- Không làm tăng độ phức tạp scene nếu lợi ích không rõ.
Lưu ý: Không để mỗi kênh một filter.
2. Website
Ảnh nhẹ, nhiều ratio, video ngắn, staging test. Trong case này, bước đó phải được gắn với mục tiêu đầu ra chứ không thực hiện theo thói quen. Người học cần xác định đối tượng nào chịu tác động, trạng thái nào là mốc gốc và bằng chứng nào chứng minh thay đổi có ích.
Về thực hành, hãy bắt đầu từ một bản đã lưu, chỉnh một nhóm yếu tố, chuyển sang camera hoặc trạng thái đối chứng rồi quay lại kiểm. Nếu thay đổi ảnh hưởng nhiều media, ghi media bị tác động trước khi xuất lại. Cách này tránh việc sửa một chỗ nhưng vô tình làm hỏng một View set, camera hoặc vật liệu đã được duyệt ở phần khác của dự án.
Liên hệ công việc BĐS: trực quan hóa thường đi qua nhiều vòng góp ý. Vì vậy mọi thay đổi cần trả lời ba câu hỏi: nó làm rõ thông tin nào; nó có làm người xem hiểu sai quy mô/bối cảnh/trạng thái không; và khi source thay đổi, nhóm có thể tái tạo kết quả này hay không.
Quy trình kiểm:
- Xác định trạng thái gốc liên quan đến website.
- Tạo bản thử hoặc media đối chứng trước khi chỉnh.
- Chỉ thay một nhóm biến và lưu tên/version ngay.
- Kiểm trong Viewport và media đã lưu, không chỉ nhìn trạng thái tạm.
- Xuất một bản nhẹ hoặc chụp bằng chứng trước–sau.
- Ghi quyết định giữ/bỏ cùng lý do.
Tiêu chí đạt:
- Kết quả có thể tái tạo.
- Không làm mất thông tin quan trọng.
- Không gây hiểu sai về thiết kế, hiện trạng hoặc tiến độ.
- Tên và trạng thái đủ rõ để người khác tiếp tục.
- Không làm tăng độ phức tạp scene nếu lợi ích không rõ.
Lưu ý: Không xuất file quá lớn.
3. Presentation
Chọn 8–12 media theo story và tương tác. Trong case này, bước đó phải được gắn với mục tiêu đầu ra chứ không thực hiện theo thói quen. Người học cần xác định đối tượng nào chịu tác động, trạng thái nào là mốc gốc và bằng chứng nào chứng minh thay đổi có ích.
Về thực hành, hãy bắt đầu từ một bản đã lưu, chỉnh một nhóm yếu tố, chuyển sang camera hoặc trạng thái đối chứng rồi quay lại kiểm. Nếu thay đổi ảnh hưởng nhiều media, ghi media bị tác động trước khi xuất lại. Cách này tránh việc sửa một chỗ nhưng vô tình làm hỏng một View set, camera hoặc vật liệu đã được duyệt ở phần khác của dự án.
Liên hệ công việc BĐS: trực quan hóa thường đi qua nhiều vòng góp ý. Vì vậy mọi thay đổi cần trả lời ba câu hỏi: nó làm rõ thông tin nào; nó có làm người xem hiểu sai quy mô/bối cảnh/trạng thái không; và khi source thay đổi, nhóm có thể tái tạo kết quả này hay không.
Quy trình kiểm:
- Xác định trạng thái gốc liên quan đến presentation.
- Tạo bản thử hoặc media đối chứng trước khi chỉnh.
- Chỉ thay một nhóm biến và lưu tên/version ngay.
- Kiểm trong Viewport và media đã lưu, không chỉ nhìn trạng thái tạm.
- Xuất một bản nhẹ hoặc chụp bằng chứng trước–sau.
- Ghi quyết định giữ/bỏ cùng lý do.
Tiêu chí đạt:
- Kết quả có thể tái tạo.
- Không làm mất thông tin quan trọng.
- Không gây hiểu sai về thiết kế, hiện trạng hoặc tiến độ.
- Tên và trạng thái đủ rõ để người khác tiếp tục.
- Không làm tăng độ phức tạp scene nếu lợi ích không rõ.
Lưu ý: Không nhồi toàn bộ thư mục.
4. Sales screen
4k/loop dễ đọc từ xa, ổn định tại kiosk. Trong case này, bước đó phải được gắn với mục tiêu đầu ra chứ không thực hiện theo thói quen. Người học cần xác định đối tượng nào chịu tác động, trạng thái nào là mốc gốc và bằng chứng nào chứng minh thay đổi có ích.
Về thực hành, hãy bắt đầu từ một bản đã lưu, chỉnh một nhóm yếu tố, chuyển sang camera hoặc trạng thái đối chứng rồi quay lại kiểm. Nếu thay đổi ảnh hưởng nhiều media, ghi media bị tác động trước khi xuất lại. Cách này tránh việc sửa một chỗ nhưng vô tình làm hỏng một View set, camera hoặc vật liệu đã được duyệt ở phần khác của dự án.
Liên hệ công việc BĐS: trực quan hóa thường đi qua nhiều vòng góp ý. Vì vậy mọi thay đổi cần trả lời ba câu hỏi: nó làm rõ thông tin nào; nó có làm người xem hiểu sai quy mô/bối cảnh/trạng thái không; và khi source thay đổi, nhóm có thể tái tạo kết quả này hay không.
Quy trình kiểm:
- Xác định trạng thái gốc liên quan đến sales screen.
- Tạo bản thử hoặc media đối chứng trước khi chỉnh.
- Chỉ thay một nhóm biến và lưu tên/version ngay.
- Kiểm trong Viewport và media đã lưu, không chỉ nhìn trạng thái tạm.
- Xuất một bản nhẹ hoặc chụp bằng chứng trước–sau.
- Ghi quyết định giữ/bỏ cùng lý do.
Tiêu chí đạt:
- Kết quả có thể tái tạo.
- Không làm mất thông tin quan trọng.
- Không gây hiểu sai về thiết kế, hiện trạng hoặc tiến độ.
- Tên và trạng thái đủ rõ để người khác tiếp tục.
- Không làm tăng độ phức tạp scene nếu lợi ích không rõ.
Lưu ý: Không chữ nhỏ hoặc thao tác phức tạp.
5. Aspect ratios
Tạo camera theo 16:9, 4:5, 9:16 khi crop gây mất chủ thể. Trong case này, bước đó phải được gắn với mục tiêu đầu ra chứ không thực hiện theo thói quen. Người học cần xác định đối tượng nào chịu tác động, trạng thái nào là mốc gốc và bằng chứng nào chứng minh thay đổi có ích.
Về thực hành, hãy bắt đầu từ một bản đã lưu, chỉnh một nhóm yếu tố, chuyển sang camera hoặc trạng thái đối chứng rồi quay lại kiểm. Nếu thay đổi ảnh hưởng nhiều media, ghi media bị tác động trước khi xuất lại. Cách này tránh việc sửa một chỗ nhưng vô tình làm hỏng một View set, camera hoặc vật liệu đã được duyệt ở phần khác của dự án.
Liên hệ công việc BĐS: trực quan hóa thường đi qua nhiều vòng góp ý. Vì vậy mọi thay đổi cần trả lời ba câu hỏi: nó làm rõ thông tin nào; nó có làm người xem hiểu sai quy mô/bối cảnh/trạng thái không; và khi source thay đổi, nhóm có thể tái tạo kết quả này hay không.
Quy trình kiểm:
- Xác định trạng thái gốc liên quan đến aspect ratios.
- Tạo bản thử hoặc media đối chứng trước khi chỉnh.
- Chỉ thay một nhóm biến và lưu tên/version ngay.
- Kiểm trong Viewport và media đã lưu, không chỉ nhìn trạng thái tạm.
- Xuất một bản nhẹ hoặc chụp bằng chứng trước–sau.
- Ghi quyết định giữ/bỏ cùng lý do.
Tiêu chí đạt:
- Kết quả có thể tái tạo.
- Không làm mất thông tin quan trọng.
- Không gây hiểu sai về thiết kế, hiện trạng hoặc tiến độ.
- Tên và trạng thái đủ rõ để người khác tiếp tục.
- Không làm tăng độ phức tạp scene nếu lợi ích không rõ.
Lưu ý: Không kéo giãn.
6. Media ID
Một camera master có biến thể theo kênh. Trong case này, bước đó phải được gắn với mục tiêu đầu ra chứ không thực hiện theo thói quen. Người học cần xác định đối tượng nào chịu tác động, trạng thái nào là mốc gốc và bằng chứng nào chứng minh thay đổi có ích.
Về thực hành, hãy bắt đầu từ một bản đã lưu, chỉnh một nhóm yếu tố, chuyển sang camera hoặc trạng thái đối chứng rồi quay lại kiểm. Nếu thay đổi ảnh hưởng nhiều media, ghi media bị tác động trước khi xuất lại. Cách này tránh việc sửa một chỗ nhưng vô tình làm hỏng một View set, camera hoặc vật liệu đã được duyệt ở phần khác của dự án.
Liên hệ công việc BĐS: trực quan hóa thường đi qua nhiều vòng góp ý. Vì vậy mọi thay đổi cần trả lời ba câu hỏi: nó làm rõ thông tin nào; nó có làm người xem hiểu sai quy mô/bối cảnh/trạng thái không; và khi source thay đổi, nhóm có thể tái tạo kết quả này hay không.
Quy trình kiểm:
- Xác định trạng thái gốc liên quan đến media id.
- Tạo bản thử hoặc media đối chứng trước khi chỉnh.
- Chỉ thay một nhóm biến và lưu tên/version ngay.
- Kiểm trong Viewport và media đã lưu, không chỉ nhìn trạng thái tạm.
- Xuất một bản nhẹ hoặc chụp bằng chứng trước–sau.
- Ghi quyết định giữ/bỏ cùng lý do.
Tiêu chí đạt:
- Kết quả có thể tái tạo.
- Không làm mất thông tin quan trọng.
- Không gây hiểu sai về thiết kế, hiện trạng hoặc tiến độ.
- Tên và trạng thái đủ rõ để người khác tiếp tục.
- Không làm tăng độ phức tạp scene nếu lợi ích không rõ.
Lưu ý: Không tên file mơ hồ.
7. Version sync
Active_version và impact list khi model đổi. Trong case này, bước đó phải được gắn với mục tiêu đầu ra chứ không thực hiện theo thói quen. Người học cần xác định đối tượng nào chịu tác động, trạng thái nào là mốc gốc và bằng chứng nào chứng minh thay đổi có ích.
Về thực hành, hãy bắt đầu từ một bản đã lưu, chỉnh một nhóm yếu tố, chuyển sang camera hoặc trạng thái đối chứng rồi quay lại kiểm. Nếu thay đổi ảnh hưởng nhiều media, ghi media bị tác động trước khi xuất lại. Cách này tránh việc sửa một chỗ nhưng vô tình làm hỏng một View set, camera hoặc vật liệu đã được duyệt ở phần khác của dự án.
Liên hệ công việc BĐS: trực quan hóa thường đi qua nhiều vòng góp ý. Vì vậy mọi thay đổi cần trả lời ba câu hỏi: nó làm rõ thông tin nào; nó có làm người xem hiểu sai quy mô/bối cảnh/trạng thái không; và khi source thay đổi, nhóm có thể tái tạo kết quả này hay không.
Quy trình kiểm:
- Xác định trạng thái gốc liên quan đến version sync.
- Tạo bản thử hoặc media đối chứng trước khi chỉnh.
- Chỉ thay một nhóm biến và lưu tên/version ngay.
- Kiểm trong Viewport và media đã lưu, không chỉ nhìn trạng thái tạm.
- Xuất một bản nhẹ hoặc chụp bằng chứng trước–sau.
- Ghi quyết định giữ/bỏ cùng lý do.
Tiêu chí đạt:
- Kết quả có thể tái tạo.
- Không làm mất thông tin quan trọng.
- Không gây hiểu sai về thiết kế, hiện trạng hoặc tiến độ.
- Tên và trạng thái đủ rõ để người khác tiếp tục.
- Không làm tăng độ phức tạp scene nếu lợi ích không rõ.
Lưu ý: Không web r03 nhưng tv r02.
8. QA đa kênh
Web/mobile/tv/presentation đều được test. Trong case này, bước đó phải được gắn với mục tiêu đầu ra chứ không thực hiện theo thói quen. Người học cần xác định đối tượng nào chịu tác động, trạng thái nào là mốc gốc và bằng chứng nào chứng minh thay đổi có ích.
Về thực hành, hãy bắt đầu từ một bản đã lưu, chỉnh một nhóm yếu tố, chuyển sang camera hoặc trạng thái đối chứng rồi quay lại kiểm. Nếu thay đổi ảnh hưởng nhiều media, ghi media bị tác động trước khi xuất lại. Cách này tránh việc sửa một chỗ nhưng vô tình làm hỏng một View set, camera hoặc vật liệu đã được duyệt ở phần khác của dự án.
Liên hệ công việc BĐS: trực quan hóa thường đi qua nhiều vòng góp ý. Vì vậy mọi thay đổi cần trả lời ba câu hỏi: nó làm rõ thông tin nào; nó có làm người xem hiểu sai quy mô/bối cảnh/trạng thái không; và khi source thay đổi, nhóm có thể tái tạo kết quả này hay không.
Quy trình kiểm:
- Xác định trạng thái gốc liên quan đến qa đa kênh.
- Tạo bản thử hoặc media đối chứng trước khi chỉnh.
- Chỉ thay một nhóm biến và lưu tên/version ngay.
- Kiểm trong Viewport và media đã lưu, không chỉ nhìn trạng thái tạm.
- Xuất một bản nhẹ hoặc chụp bằng chứng trước–sau.
- Ghi quyết định giữ/bỏ cùng lý do.
Tiêu chí đạt:
- Kết quả có thể tái tạo.
- Không làm mất thông tin quan trọng.
- Không gây hiểu sai về thiết kế, hiện trạng hoặc tiến độ.
- Tên và trạng thái đủ rõ để người khác tiếp tục.
- Không làm tăng độ phức tạp scene nếu lợi ích không rõ.
Lưu ý: Không kết thúc ở monitor người dựng.
Tình huống tổng hợp BĐS
Tình huống giả lập phục vụ giảng dạy: Website đã dùng mặt đứng R03 nhưng TV sales vẫn chạy video R02 với màu kính cũ. Nhóm xây Media Master, ACTIVE_VERSION và danh sách kênh bị ảnh hưởng khi có change request; từ R04 mọi kênh cập nhật theo cùng checklist.
Để giải tình huống, sinh viên phải tách pipeline thành source → import/sync → materials/context → camera/media → phát hành. Mỗi lớp được kiểm độc lập trước khi chuyển sang lớp tiếp theo. Khi có lỗi, quay về lớp gần nhất đã ổn định thay vì sửa ngẫu nhiên toàn scene.
Ma trận quyết định
| Hạng mục | Công cụ/cách làm | Mục tiêu | Điểm kiểm |
|---|---|---|---|
| Website | Ảnh nhẹ/video ngắn | Nhiều ratio | Tải nhanh |
| Presentation | Đa media | Story | Version đồng nhất |
| Sales TV | 4K/loop | Đọc từ xa | Ổn định |
| Mobile | Dọc/gọn | QR | UX đơn giản |
| Master Look | Tất cả kênh | Màu/material/camera logic | Nhất quán |
| ACTIVE_VERSION | Tất cả kênh | Rxx | Một nguồn sự thật |
Quy trình 12 bước cho một vòng làm việc
- Nhận brief và xác định người xem, kênh sử dụng, trạng thái dữ liệu.
- Khóa version source trước khi thao tác.
- Kiểm scale, hierarchy, material names và Scene graph.
- Lưu baseline bằng screenshot, Statistics hoặc media kiểm.
- Xử lý nhóm thay đổi quan trọng nhất trước.
- Giữ camera và trạng thái đối chứng khi cần so sánh.
- Đặt tên media/variant theo quy tắc.
- Kiểm hiệu năng nếu scene có nhiều imported geometry hoặc assets.
- Xuất bản thử nhẹ và mở file ngoài Twinmotion.
- Thực hiện kiểm chéo bởi người khác nếu media quan trọng.
- Nhận hoặc giả lập change request và cập nhật có kiểm soát.
- Phát hành R02 cùng change log và danh sách media bị ảnh hưởng.
Những lỗi thường gặp
- Mỗi kênh một look khác.
- Crop một ảnh cho mọi ratio.
- Website R03 nhưng TV R02.
- Presentation có draft.
- Không test TV/mobile.
- Tên file không truy vết.
Phân tích lỗi 1 – Mỗi kênh một look khác. Khi gặp lỗi này, không nên sửa đồng thời camera, vật liệu, ánh sáng và source. Hãy tạo bản sao an toàn, xác định lớp gây lỗi, sửa một lớp rồi kiểm lại bằng cùng camera/media. Nếu lỗi liên quan Direct Link/Reimport, ghi source change, Twinmotion override và import option để truy nguyên.
Phân tích lỗi 2 – Crop một ảnh cho mọi ratio. Khi gặp lỗi này, không nên sửa đồng thời camera, vật liệu, ánh sáng và source. Hãy tạo bản sao an toàn, xác định lớp gây lỗi, sửa một lớp rồi kiểm lại bằng cùng camera/media. Nếu lỗi liên quan Direct Link/Reimport, ghi source change, Twinmotion override và import option để truy nguyên.
Phân tích lỗi 3 – Website R03 nhưng TV R02. Khi gặp lỗi này, không nên sửa đồng thời camera, vật liệu, ánh sáng và source. Hãy tạo bản sao an toàn, xác định lớp gây lỗi, sửa một lớp rồi kiểm lại bằng cùng camera/media. Nếu lỗi liên quan Direct Link/Reimport, ghi source change, Twinmotion override và import option để truy nguyên.
Phân tích lỗi 4 – Presentation có draft. Khi gặp lỗi này, không nên sửa đồng thời camera, vật liệu, ánh sáng và source. Hãy tạo bản sao an toàn, xác định lớp gây lỗi, sửa một lớp rồi kiểm lại bằng cùng camera/media. Nếu lỗi liên quan Direct Link/Reimport, ghi source change, Twinmotion override và import option để truy nguyên.
Phân tích lỗi 5 – Không test TV/mobile. Khi gặp lỗi này, không nên sửa đồng thời camera, vật liệu, ánh sáng và source. Hãy tạo bản sao an toàn, xác định lớp gây lỗi, sửa một lớp rồi kiểm lại bằng cùng camera/media. Nếu lỗi liên quan Direct Link/Reimport, ghi source change, Twinmotion override và import option để truy nguyên.
Bài thực hành
Chọn 6 camera master. Tạo bộ website, Presentation 8–10 mục và sales loop/bộ 4K. Lập Media Master rồi giả lập thay đổi R02 để xác định file/kênh cần cập nhật.
Yêu cầu: bài nộp phải có ít nhất một trạng thái trước–sau, một vòng thay đổi R01→R02 hoặc phép kiểm đối chứng, ba quyết định kỹ thuật có lý do và một nhận xét về rủi ro gây hiểu nhầm trong trực quan hóa BĐS.
Sản phẩm sinh viên phải nộp
- Media Master.
- 6 camera master.
- Bộ website.
- 1 Presentation.
- 1 bộ sales screen/video.
- Impact list R01→R02.
Phiếu tự kiểm
- Source có đúng version và đúng tỷ lệ không?
- Scene graph có đủ rõ để người khác tiếp tục không?
- Các material/asset/context có đúng phạm vi brief không?
- Camera có làm tỷ lệ không gian bị hiểu sai không?
- Yếu tố giả lập đã được phân biệt với dữ liệu thật chưa?
- Statistics/hiệu năng đã được kiểm nếu scene lớn chưa?
- Media có cùng phương án và version không?
- Sau sync/reimport, overrides đã được kiểm chưa?
- File xuất đã được mở kiểm chưa?
- R01/R02 và change log có thể truy vết không?
Ghi nhớ trong 30 giây
- Chốt master look trước đa kênh.
- Mỗi kênh có yêu cầu riêng.
- Cùng phương án nhưng có thể khác bố cục.
- Quản lý media bằng ID/version.
- QA trên môi trường thật.
Nguồn tham khảo
Nguồn kỹ thuật ưu tiên là Epic Games – Twinmotion Documentation. Khi áp dụng dự án thật, cần đối chiếu phiên bản Twinmotion và plugin Datasmith hiện hành.
- https://dev.epicgames.com/documentation/twinmotion/creating-and-exporting-media
- https://dev.epicgames.com/documentation/en-us/twinmotion/presentations
- https://dev.epicgames.com/documentation/twinmotion/export-settings-for-images-and-panoramas-in-twinmotion
- https://dev.epicgames.com/documentation/twinmotion/export-settings-for-videos-in-twinmotion
Bài tiếp theo
Case study: chuẩn hóa model SketchUp và thiết lập Direct Link.