Bài 23 · Thị trường BĐS

Tồn kho và khả năng hấp thụ: hai chỉ báo không nên bỏ qua

Một thị trường có 5.000 sản phẩm tồn kho là nhiều hay ít? Không thể trả lời nếu chưa biết mỗi tháng thị trường bán được 100 hay 2.000 sản phẩm. Ngược lại, tỷ lệ hấp thụ (absorption rate) (absorption) cao cũng chưa chắc tốt nếu nguồn cung quá nhỏ. Vì vậy tồn kho và khả năng hấp thụ phải được đọc cùng nhau.

Biên soạn: ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
Đơn vị: GV. Khoa QLĐĐ&BĐS – ĐH Nông Lâm TP.HCM
Email: nguyenmanhhung@hcmuaf.edu.vn

Lưu ý thuật ngữ: “hấp thụ” được dùng hơi khác giữa nhà ở bán, căn hộ cho thuê, văn phòng và các báo cáo thị trường. Trong bất động sản thương mại, hấp thụ ròng (net absorption) thường phản ánh diện tích mới được chiếm dụng trừ diện tích bị trả lại trong kỳ; trong thị trường bán, “tỷ lệ hấp thụ” thường được các đơn vị nghiên cứu tính bằng số sản phẩm bán được so với nguồn hàng được chào trong một phạm vi/kỳ nhất định. Vì vậy luôn đọc định nghĩa của nguồn trước khi so sánh.

1. Tồn kho là gì?

Ở góc nhìn thị trường, tồn kho – hàng tồn – là lượng sản phẩm có khả năng cung ứng nhưng chưa được thị trường hấp thụ tại một thời điểm.

Tùy phân khúc, tồn kho có thể là:

  • căn hộ đã mở bán nhưng chưa bán;
  • nhà xây xong chưa có người mua;
  • diện tích văn phòng đang trống và sẵn sàng cho thuê;
  • kho/xưởng chưa có khách thuê;
  • tin đăng thứ cấp đang chào bán.

Không nên gộp tất cả thành một con số nếu trạng thái pháp lý và khả năng giao dịch khác nhau.

2. Tồn kho không đồng nghĩa “hàng xấu”

Một sản phẩm chưa bán có thể do:

  • vừa mới mở bán;
  • giá cao;
  • thị trường chậm;
  • chưa đến giai đoạn bàn giao;
  • phân khúc hẹp;
  • người mua cần thời gian quyết định;
  • chủ đầu tư chủ động giữ lại một phần hàng.

Do đó, tồn kho chỉ đáng lo khi được đặt trong bối cảnh thời gian, hấp thụ, giá và nguồn cung dự kiến (pipeline).

3. Tồn kho “tĩnh” và tốc độ thay đổi tồn kho

Hai thị trường cùng tồn kho 1.000 căn:

Thị trườngTồn kho hiện tại3 tháng trướcDiễn giải ban đầu
A1.0001.800Tồn kho đang giảm nhanh
B1.000600Tồn kho đang tăng

Cùng một nguồn cung hiện hữu nhưng xu hướng hoàn toàn khác.

4. Hấp thụ là gì?

Hấp thụ phản ánh lượng nguồn cung được thị trường tiếp nhận trong một kỳ.

Với thị trường bán:

có thể đo số căn/sản phẩm được bán trong tháng/quý.

Với thị trường cho thuê thương mại:

có thể đo diện tích được thuê thêm và, khi dùng hấp thụ ròng, trừ diện tích khách thuê trả lại.

NAIOP mô tả ròng office hấp thụ theo logic diện tích được thuê/chiếm dụng mới trừ diện tích bị bỏ trống/đưa trở lại thị trường.

5. Tỷ lệ hấp thụ – tỷ lệ hấp thụ

Một cách tính đơn giản trong thị trường bán:

Tỷ lệ hấp thụ = Số sản phẩm bán được trong kỳ / Nguồn hàng có thể bán trong kỳ × 100%.

Dữ liệu giả lập phục vụ minh họa.

Một dự án có 500 căn chào bán trong quý và bán được 150 căn:

tỷ lệ hấp thụ = 150 / 500 = 30%.

Nhưng phải kiểm tra mẫu số:

  • 500 căn là toàn bộ hàng tồn?
  • hay chỉ số căn mở bán chính thức?
  • có cộng căn cũ chưa bán không?
  • có tính đặt chỗ hay chỉ hợp đồng đủ điều kiện?

Khác định nghĩa → khác tỷ lệ.

6. số tháng tiêu thụ hết nguồn cung hiện có (Months of Supply) – số tháng cần để hấp thụ hàng tồn

Một chỉ báo trực quan:

số tháng tiêu thụ hết nguồn cung hiện có = Tồn kho hiện tại / tốc độ bán bình quân mỗi tháng.

Ví dụ giả lập:

  • tồn kho: 1.200 căn;
  • bán bình quân: 200 căn/tháng;

→ khoảng 6 tháng nguồn cung nếu tốc độ bán giữ nguyên và không có nguồn hàng mới.

Đây là phép đơn giản hóa, không phải dự báo chắc chắn vì cả cung mới và tốc độ bán đều có thể thay đổi.

7. Tại sao phải đọc tồn kho cùng hấp thụ?

Tồn khoHấp thụTín hiệu cần kiểm tra
CaoThấpNguy cơ dư cung/giá khó tăng
CaoTăng nhanhHàng đang được giải phóng
ThấpCaoThị trường có thể thiếu hàng
ThấpThấpCó thể do cả cung lẫn cầu đều yếu

Không có ô nào tự động là “tốt” hay “xấu” nếu chưa xem phân khúc và chu kỳ.

8. Tồn kho giảm có thể do bán tốt – hoặc do không có hàng mới

Đây là một bẫy rất phổ biến.

Tồn kho giảm vì:

  • cầu tăng, bán hàng tốt;
  • chủ đầu tư giảm mở bán mới;
  • nguồn cung mới bị đình trệ;
  • tin đăng bị rút khỏi thị trường;
  • sản phẩm chuyển sang cho thuê/thay đổi chiến lược.

Do đó phải tách:

thay đổi hàng tồn = nguồn cung mới – hấp thụ ± các thay đổi trạng thái khác.

9. Hấp thụ cao có thể bị “ảo” khi nguồn cung quá ít

Ví dụ:

Dữ liệu giả lập phục vụ minh họa.

  • Thị trường chỉ mở bán 50 căn.
  • Bán 45 căn.
  • Tỷ lệ hấp thụ 90%.

Con số 90% rất cao nhưng chỉ đại diện 45 giao dịch.

Nếu nhu cầu thực tế là hàng nghìn căn, tỷ lệ cao này có thể phản ánh thiếu nguồn cung, không phải quy mô thị trường lớn.

10. Giá giảm có thể làm hấp thụ tăng

Hấp thụ không chỉ phản ánh sức cầu “tự nhiên”; nó còn phản ánh:

  • giá;
  • chiết khấu;
  • lãi suất;
  • tiến độ thanh toán;
  • khuyến mại;
  • chất lượng sản phẩm;
  • niềm tin người mua.

Nếu một dự án giảm giá 15% và hấp thụ tăng mạnh, cần nói rõ điều đó thay vì chỉ kết luận “cầu hồi phục”.

11. Tồn kho theo giá trị khác tồn kho theo số lượng

100 căn cao cấp có thể có giá trị tồn kho lớn hơn 500 căn bình dân.

Có thể theo dõi:

  • số căn;
  • m²;
  • giá trị tiền;
  • tỷ lệ so với nguồn cung;
  • số tháng tiêu thụ hết nguồn cung hiện có.

Mỗi chỉ tiêu trả lời một câu hỏi khác.

12. Tồn kho phải tách theo phân khúc

Một thành phố có thể:

  • dư căn hộ cao cấp;
  • thiếu căn hộ vừa túi tiền;
  • thừa mặt bằng bán lẻ ở khu cũ;
  • thiếu kho logistics gần cao tốc.

Gộp toàn bộ vào một con số “tồn kho BĐS” có thể che mất vấn đề thật.

13. Tồn kho và tỷ lệ trống không hoàn toàn giống nhau

hàng tồn thường nói đến hàng đang có khả năng cung ứng.

tỷ lệ trống nói đến phần diện tích/đơn vị hiện đang không được sử dụng/không có người thuê theo định nghĩa của thị trường.

Trong nhà ở bán, tồn kho được dùng nhiều hơn.

Trong văn phòng/cho thuê, tỷ lệ trống và tỷ lệ lấp đầy thường quan trọng hơn.

14. hấp thụ gộp (gross absorption) và hấp thụ ròng

Trong BĐS thương mại:

  • hấp thụ gộp: tổng diện tích được thuê/chiếm dụng mới trong kỳ;
  • hấp thụ ròng: diện tích chuyển sang được chiếm dụng trừ diện tích bị trả lại/trở thành trống.

Ví dụ một tòa nhà có 10.000 m² được thuê mới nhưng 8.000 m² khách cũ trả lại:

hấp thụ gộp có thể là 10.000 m², còn hấp thụ ròng chỉ +2.000 m².

Không được so hai con số nếu báo cáo dùng định nghĩa khác nhau.

15. Hấp thụ là cầu được quan sát qua giao dịch, không phải toàn bộ cầu tiềm năng

Nếu người mua muốn mua nhưng:

  • không có sản phẩm phù hợp;
  • không đủ tín dụng;
  • giá vượt khả năng;
  • chờ pháp lý rõ hơn;

thì giao dịch chưa xảy ra.

Do đó hấp thụ quan sát được là kết quả giao nhau của:

Cầu + Cung phù hợp + Giá + Điều kiện giao dịch.

16. Ba câu hỏi quan trọng hơn “tồn kho bao nhiêu?”

  1. Tồn kho thuộc phân khúc nào?
  2. Tồn kho đang tăng hay giảm?
  3. Với tốc độ hấp thụ hiện tại, cần bao lâu để tiêu thụ?

Thêm câu thứ tư:

nguồn cung dự kiến mới sắp đi vào bao nhiêu?

thì bức tranh cung bắt đầu rõ hơn nhiều.

17. Ví dụ kết hợp tồn kho – hấp thụ – nguồn cung dự kiến

Dữ liệu giả lập phục vụ minh họa.

Chỉ tiêuQ1Q2
Tồn kho cuối kỳ1.8001.500
Bán trong kỳ300600
Nguồn cung mới200300
nguồn cung dự kiến quý tới4001.200

Q2 cho tín hiệu hấp thụ tốt hơn và tồn kho giảm. Nhưng nguồn cung dự kiến 1.200 căn quý tới rất lớn, nên chưa thể kết luận “nguồn cung sắp thiếu”.

18. Vai trò trong chu kỳ Mueller

Trong logic chu kỳ:

  • hấp thụ tăng → tỷ lệ trống giảm/tỷ lệ lấp đầy tăng;
  • giá thuê/giá bán có xu hướng được hỗ trợ;
  • chủ đầu tư phản ứng bằng nguồn cung mới;
  • nếu xây quá nhiều → hàng tồn/tỷ lệ trống tăng;
  • hấp thụ yếu đi → thị trường chuyển pha.

Tồn kho và hấp thụ vì thế là cầu nối giữa cung vật chất và sức cầu thực tế.

19. danh sách kiểm tra đọc hai chỉ báo

  1. Định nghĩa hàng tồn của nguồn là gì?
  2. Định nghĩa hấp thụ là gì?
  3. Đơn vị: căn, m² hay giá trị?
  4. Kỳ: tháng, quý hay năm?
  5. sơ cấp hay thứ cấp?
  6. Có tách phân khúc không?
  7. Tồn kho tăng/giảm?
  8. hấp thụ tăng/giảm?
  9. Giá/chiết khấu thay đổi?
  10. nguồn cung dự kiến sắp tới?

Ghi nhớ trong 30 giây

  1. Tồn kho cho biết lượng hàng chưa được hấp thụ; hấp thụ cho biết tốc độ thị trường tiếp nhận nguồn cung.
  2. Hai chỉ báo phải đọc cùng nhau và theo xu hướng thời gian.
  3. Tồn kho giảm chưa chắc do cầu mạnh; có thể vì nguồn cung mới giảm.
  4. tỷ lệ hấp thụ cao chưa chắc quy mô cầu lớn nếu mẫu số quá nhỏ.
  5. Luôn kiểm tra định nghĩa vì hấp thụ trong thị trường bán và cho thuê thương mại có thể khác nhau.

Nguồn tham khảo

  • Nguyễn Mạnh Hùng, Bài giảng Chương 3 – Cung bất động sản, phần tồn kho, hấp thụ, tỷ lệ trống/tỷ lệ lấp đầy.
  • NAIOP Research Foundation, các báo cáo Office Space Demand Forecast và định nghĩa net absorption.
  • Mourouzi-Sivitanidou & Sivitanides, Market Analysis for Real Estate, Routledge.

Bài tiếp theo: “Vì sao “nguồn cung tăng” không đồng nghĩa “giá chắc chắn giảm”?”.

📚 Xem toàn bộ 26 bài trong series Thị trường BĐS