Nếu Âm – Dương và Ngũ Hành là “ngôn ngữ nền”, thì Bát Quái là bước chuyển quan trọng để đưa những nguyên lý đó vào không gian và phương vị. Tuy nhiên, người mới học rất dễ nhầm giữa Tiên Thiên Bát Quái và Hậu Thiên Bát Quái vì cùng dùng tám quẻ nhưng cách sắp xếp và mục đích sử dụng không giống nhau.
Biên soạn: ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
Đơn vị: GV. Khoa QLĐĐ&BĐS – ĐH Nông Lâm TP.HCM
Email: nguyenmanhhung@hcmuaf.edu.vn
Lưu ý về phạm vi: Các nội dung dưới đây trình bày hệ thống phong thủy truyền thống theo học phần Phong thủy ứng dụng. Khi vận dụng vào bất động sản, nên kết hợp với điều kiện thực tế của công trình, pháp lý, kỹ thuật, môi trường và nhu cầu sử dụng.
1. Bát Quái là gì?
“Bát” là tám, “Quái” là quẻ. Bát Quái gồm tám quẻ:
Càn – Đoài – Ly – Chấn – Tốn – Khảm – Cấn – Khôn.
Mỗi quẻ được tạo bởi ba hào âm hoặc dương. Ba hào kết hợp thành tám trạng thái cơ bản, từ đó hình thành hệ thống ký hiệu dùng trong nhiều nhánh phong thủy.
| Quẻ | Ký hiệu | Hình tượng thường dùng |
|---|---|---|
| Càn | ☰ | Trời |
| Đoài | ☱ | Đầm, hồ |
| Ly | ☲ | Lửa |
| Chấn | ☳ | Sấm |
| Tốn | ☴ | Gió |
| Khảm | ☵ | Nước |
| Cấn | ☶ | Núi |
| Khôn | ☷ | Đất |
2. Tiên Thiên Bát Quái: nhìn về trật tự nguyên lý
Tiên Thiên Bát Quái được trình bày cùng hệ Hà Đồ và nhấn mạnh tính đối xứng, cân bằng giữa các cặp quẻ. Trong cách sắp xếp của học phần:
- Càn ở phía Nam, đối Khôn ở phía Bắc;
- Ly ở phía Đông, đối Khảm ở phía Tây;
- Đoài đối Cấn;
- Chấn đối Tốn.
Thứ tự quẻ dùng để ghi nhớ Tiên Thiên là:
Càn 1 – Đoài 2 – Ly 3 – Chấn 4 – Tốn 5 – Khảm 6 – Cấn 7 – Khôn 8.
Điểm cần nhớ ở giai đoạn nhập môn là: Tiên Thiên Bát Quái không phải bản đồ phương vị dùng trực tiếp để chia tám cung nhà trong Bát Trạch. Nó thiên về biểu diễn trật tự và quan hệ đối đãi của các quẻ.
3. Hậu Thiên Bát Quái: bước vào không gian ứng dụng
Hậu Thiên Bát Quái được phối với Lạc Thư và là hệ phương vị được dùng trực tiếp trong nhiều phép phong thủy ứng dụng.
Quan hệ quẻ – hướng – số Lạc Thư cơ bản:
| Hướng | Quẻ | Số Lạc Thư | Ngũ hành |
|---|---|---|---|
| Bắc | Khảm ☵ | 1 | Thủy |
| Tây Nam | Khôn ☷ | 2 | Thổ |
| Đông | Chấn ☳ | 3 | Mộc |
| Đông Nam | Tốn ☴ | 4 | Mộc |
| Trung cung | — | 5 | Thổ |
| Tây Bắc | Càn ☰ | 6 | Kim |
| Tây | Đoài ☱ | 7 | Kim |
| Đông Bắc | Cấn ☶ | 8 | Thổ |
| Nam | Ly ☲ | 9 | Hỏa |
Đây chính là nền tảng để sau này hiểu vì sao:
- hướng Bắc gọi là cung Khảm;
- hướng Nam gọi là cung Ly;
- hướng Đông gọi là cung Chấn;
- hướng Tây gọi là cung Đoài;
- và bốn hướng chéo lần lượt gắn với Tốn, Khôn, Càn, Cấn.
4. Hà Đồ và Lạc Thư liên quan gì đến hai đồ hình?
Hai hệ này thường xuất hiện liền nhau nên rất dễ lẫn.
| Nội dung | Hà Đồ | Lạc Thư |
|---|---|---|
| Cấu trúc số | 1–10 | 1–9 |
| Điểm nhấn | Âm – Dương, Ngũ Hành, Sinh – Thành | Ma phương 3×3, tổng hàng/cột/chéo = 15 |
| Liên hệ trong học phần | Tiên Thiên Bát Quái | Hậu Thiên Bát Quái |
| Ứng dụng tiếp theo | Nền tảng nguyên lý | Phương vị, Cửu Tinh, phi tinh |
5. Lạc Thư 3×3 cần nhớ như thế nào?
Địa bàn Lạc Thư cơ bản được sắp xếp:
| 4 | 9 | 2 |
| 3 | 5 | 7 |
| 8 | 1 | 6 |
Tổng mỗi hàng, mỗi cột và mỗi đường chéo đều bằng 15. Số 5 nằm ở Trung cung. Từ cấu trúc này mới phát triển sang Lượng Thiên Xích và các phép phi tinh ở phần Huyền Không.
6. Tiên Thiên và Hậu Thiên khác nhau ở đâu?
| Tiêu chí | Tiên Thiên | Hậu Thiên |
|---|---|---|
| Vai trò nhập môn | Hiểu trật tự và đối đãi của quẻ | Hiểu phương vị ứng dụng |
| Liên hệ đồ số | Hà Đồ | Lạc Thư |
| Có dùng để gọi 8 hướng nhà? | Không dùng trực tiếp theo cách Bát Trạch | Có |
| Liên hệ Huyền Không | Nền tảng lý luận | Rất quan trọng vì gắn số – cung – phương vị |
7. Một lỗi rất phổ biến: lấy vị trí quẻ Tiên Thiên để đo hướng nhà
Ví dụ, trong Tiên Thiên, Càn được bố trí ở phía Nam. Nhưng trong Hậu Thiên dùng cho phương vị nhà, Càn nằm ở Tây Bắc. Nếu lấy sơ đồ Tiên Thiên để gọi hướng nhà, toàn bộ bước phân cung sau đó sẽ sai.
Muốn học Bát Trạch và Huyền Không: phải phân biệt rõ “thứ tự quẻ” với “phương vị Hậu Thiên”.
8. Vì sao Hậu Thiên Bát Quái quan trọng đối với BĐS?
Khi một căn nhà được xác định tâm và hướng, không gian thường được quy về tám cung lớn. Lúc đó Hậu Thiên Bát Quái là “bản đồ” giúp liên kết:
Hướng → Quẻ → Số → Ngũ Hành → các phép luận tiếp theo.
Đây là cầu nối trực tiếp sang các bài về:
- 24 Sơn Hướng;
- Cung Phi và Trạch Quẻ;
- Bát Du Niên;
- Cửu Tinh;
- Phi Tinh Bàn.
9. Cách học để không nhầm
- Thuộc tên tám quẻ và ký hiệu ba hào.
- Hiểu Tiên Thiên là một đồ hình khác với Hậu Thiên.
- Thuộc Hậu Thiên theo bốn hướng chính trước: Khảm–Bắc, Ly–Nam, Chấn–Đông, Đoài–Tây.
- Sau đó thêm bốn góc: Cấn–Đông Bắc, Tốn–Đông Nam, Khôn–Tây Nam, Càn–Tây Bắc.
- Cuối cùng mới ghép số Lạc Thư 1–9.
10. Ghi nhớ trong 30 giây
- Bát Quái gồm 8 quẻ: Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn.
- Tiên Thiên gắn với Hà Đồ và tính đối đãi của quẻ.
- Hậu Thiên gắn với Lạc Thư và phương vị ứng dụng.
- Trong Hậu Thiên: Khảm Bắc – Ly Nam – Chấn Đông – Đoài Tây.
- Không dùng vị trí quẻ Tiên Thiên để thay cho phương vị Hậu Thiên khi xem hướng nhà.
Nguồn tham khảo
- Bài giảng Phong thủy ứng dụng trong bất động sản, phần Hà Đồ, Lạc Thư, Tiên Thiên – Hậu Thiên Bát Quái Đồ.
Bài tiếp theo: “Lịch âm dương, 24 tiết khí và ứng dụng trong phong thủy”.