Bài 5 · Phong thủy BĐS

Thiên Can – Địa Chi và Lục thập Hoa giáp: những điều cần biết

Thiên Can – Địa Chi là phần nền để đi tiếp sang Lục Thập Hoa Giáp, hệ thời gian, phương vị và nhiều kỹ thuật phong thủy sau này. Nếu học nhầm thứ tự Can – Chi hoặc nhầm quy tắc Âm – Dương, các phép tính phía sau rất dễ sai.

Biên soạn: ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
Đơn vị: GV. Khoa QLĐĐ&BĐS – ĐH Nông Lâm TP.HCM
Email: nguyenmanhhung@hcmuaf.edu.vn

Lưu ý về phạm vi: Bài viết trình bày phong thủy theo hệ thống kiến thức và cách ứng dụng được giảng dạy trong học phần Phong thủy ứng dụng. Các nội dung mang tính học thuyết/truyền thống được diễn giải đúng trong phạm vi đó; không nên xem chúng là kết luận khoa học thực nghiệm đã được kiểm chứng nếu bài không nêu nguồn kiểm chứng riêng.

Can Chi (Thiên Can – Địa Chi) là một hệ thống chu kỳ dùng để mô tả thời gian trong truyền thống phương Đông. Mười Can phối với mười hai Chi theo quy tắc nhất định tạo thành chu kỳ 60 cặp, gọi là Lục Thập Hoa Giáp.

1. Mười Thiên Can

Thứ tự 10 Can:

Giáp – Ất – Bính – Đinh – Mậu – Kỷ – Canh – Tân – Nhâm – Quý.

CanÂm/DươngHànhPhương vị gợi theo bài giảng
GiápDươngMộcĐông
ẤtÂmMộcĐông
BínhDươngHỏaNam
ĐinhÂmHỏaNam
MậuDươngThổTrung
KỷÂmThổTrung
CanhDươngKimTây
TânÂmKimTây
NhâmDươngThủyBắc
QuýÂmThủyBắc

2. Mười hai Địa Chi

Thứ tự 12 Chi:

Tý – Sửu – Dần – Mão – Thìn – Tỵ – Ngọ – Mùi – Thân – Dậu – Tuất – Hợi.

Trong hệ phương vị của bài giảng, bốn Chi quan trọng tạo các trục chính:

  • Tý: chính Bắc – Thủy;
  • Ngọ: chính Nam – Hỏa;
  • Mão: chính Đông – Mộc;
  • Dậu: chính Tây – Kim.

Sơ đồ phương vị Can – Chi tự dựng theo bài giảng của thầy Mạnh Hùng

TÝ · BẮC · THỦY NGỌ · NAM · HỎA MÃO · ĐÔNG · MỘC DẬU · TÂY · KIM Sửu Dần Thìn Tỵ Mùi Thân Tuất Hợi

Sơ đồ trên nhằm giúp nhớ bốn trục chính. Khi học 24 Sơn Hướng sau này, phương vị được chia chi tiết hơn và không nên dùng sơ đồ giản lược này thay cho La Kinh.

3. Can – Chi gắn với Âm Dương thế nào?

số thứ tự lẻ được quy ước Dương, số thứ tự chẵn là Âm trong chuỗi Can – Chi.

Nguyên tắc phối:

Dương Can phối Dương Chi; Âm Can phối Âm Chi.

Chính quy tắc này khiến 10 Can và 12 Chi không tạo 120 tổ hợp ngẫu nhiên, mà tạo chu kỳ 60 cặp.

4. Lục Thập Hoa Giáp là gì?

Mỗi cặp Can – Chi trong chu kỳ được gọi là một Hoa Giáp. Tổng cộng có 60 cặp tạo thành Lục Thập Hoa Giáp.

Chu kỳ bắt đầu:

Giáp Tý → Ất Sửu → Bính Dần → Đinh Mão → Mậu Thìn → …

và sau 60 tổ hợp sẽ quay lại Giáp Tý.

5. Sáu “Giáp” trong hệ 60

Bài giảng chia Lục Thập Hoa Giáp thành sáu nhóm khởi đầu bằng:

  • Giáp Tý;
  • Giáp Tuất;
  • Giáp Thân;
  • Giáp Ngọ;
  • Giáp Thìn;
  • Giáp Dần.

Mỗi nhóm gồm 10 Hoa Giáp.

6. Vì sao học Can – Chi trước khi học Bát Trạch/Huyền Không?

Vì Can – Chi là một phần của hệ thời gian – không gian dùng xuyên suốt nhiều phép tính.

Nó hỗ trợ việc học:

  • năm/tháng/ngày/giờ theo Can Chi;
  • Ngũ Hành của Can/Chi;
  • phương vị;
  • quan hệ Sinh – Khắc – Hợp – Hình – Xung;
  • Lục Thập Hoa Giáp;
  • Ngũ Hổ Độn;
  • các kỹ thuật chọn thời điểm và định phương sau này.

7. Sinh – Khắc – Hợp – Hình – Xung

Bài giảng tiếp tục phát triển quan hệ giữa các Can/Chi theo năm nhóm khái niệm:

  • Sinh: hỗ trợ, nuôi dưỡng;
  • Khắc: kìm hãm, chế ngự;
  • Hợp: kết nối/hòa hợp;
  • Hình: quan hệ gây trở ngại trong hệ quy ước;
  • Xung: đối kháng.

Bài 5 chỉ giới thiệu cấu trúc. Các cặp cụ thể cần học bằng bảng/sơ đồ chính thức trong bài giảng để tránh nhầm.

8. Liên hệ Can – Chi với phương hướng

  • Tý – Ngọ tạo trục Bắc – Nam;
  • Mão – Dậu tạo trục Đông – Tây;
  • các Chi còn lại phân bố quanh hệ phương vị và liên hệ mùa – hành.

Đây là cầu nối để đi từ hệ thời gian sang hệ không gian phong thủy.

9. Những lỗi rất dễ làm sai toàn bộ phép tính

  • Lỗi 1: nhớ sai thứ tự 10 Can.
  • Lỗi 2: nhớ sai thứ tự 12 Chi.
  • Lỗi 3: phối Can Dương với Chi Âm hoặc ngược lại.
  • Lỗi 4: nhầm Tý – Ngọ với Mão – Dậu khi xác định trục.
  • Lỗi 5: dùng bảng trên mạng khác hệ đang học mà không kiểm tra quy ước.

10. Cách học an toàn

  1. Thuộc thứ tự Can.
  2. Thuộc thứ tự Chi.
  3. Nhớ Âm/Dương xen kẽ.
  4. Nhớ bốn phương vị chính Tý – Ngọ – Mão – Dậu.
  5. Sau đó mới học Lục Thập Hoa Giáp và các bảng tính chuyên sâu.

11. Ghi nhớ trong 30 giây

  1. 10 Can: Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý.
  2. 12 Chi: Tý Sửu Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ Mùi Thân Dậu Tuất Hợi.
  3. Dương Can phối Dương Chi; Âm Can phối Âm Chi.
  4. 10 Can + 12 Chi theo quy tắc tạo 60 cặp = Lục Thập Hoa Giáp.
  5. Tý–Ngọ là Bắc–Nam; Mão–Dậu là Đông–Tây.

Nguồn tham khảo

  • Bài giảng: Phong thủy ứng dụng trong bất động sản, phần Hệ thời gian Can – Chi, Hệ không gian Can – Chi và Lục Thập Hoa Giáp.

Bài tiếp theo trong kế hoạch: “Tiên Thiên Bát Quái và Hậu Thiên Bát Quái”.

📚 Xem toàn bộ 26 bài trong series Phong thủy BĐS