Bài 32 · Thị trường BĐS

Giá bất động sản được hình thành như thế nào?

Giá một căn nhà không được “tính ra” rồi thị trường bắt buộc phải chấp nhận. Nó hình thành khi người bán có mức sẵn sàng bán, người mua có mức sẵn sàng trả và hai bên gặp nhau trong một bối cảnh cung–cầu, tài chính, thông tin và kỳ vọng cụ thể.

Biên soạn: ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
Đơn vị: GV. Khoa QLĐĐ&BĐS – ĐH Nông Lâm TP.HCM
Email: nguyenmanhhung@hcmuaf.edu.vn

Phân biệt quan trọng: Trong giao tiếp thường ngày, “giá” và “giá trị” hay bị dùng lẫn. Bài này nói về giá – mức tiền được chào/đàm phán/giao dịch. Việc ước tính một cơ sở giá trị cụ thể là nhiệm vụ của chuỗi bài Định giá BĐS, không phải trọng tâm ở đây.

1. Giá là kết quả của một giao dịch hoặc một mức chào

Trên thị trường có thể quan sát:

  • giá rao;
  • giá người mua trả giá;
  • giá hai bên thỏa thuận;
  • giá giao dịch hoàn tất.

Không phải tất cả đều là cùng một khái niệm.

2. Cung và cầu tạo nền cho mặt bằng giá

Nếu tại cùng mức giá:

  • nhiều người mua cạnh tranh cho ít sản phẩm → áp lực tăng giá;
  • nhiều người bán cạnh tranh cho ít người mua → áp lực giảm giá/chiết khấu.

Nhưng BĐS không đồng nhất nên “một mức giá cân bằng duy nhất” chỉ là mô hình đơn giản hóa.

3. Mỗi BĐS là một bundle đặc tính

Giá phản ánh một tổ hợp:

  • vị trí;
  • diện tích;
  • mặt tiền;
  • đường tiếp cận;
  • pháp lý;
  • chất lượng công trình;
  • tầng/hướng/tầm nhìn;
  • tiện ích;
  • tình trạng sử dụng;
  • thời điểm giao dịch.

Do đó hai căn “cùng khu vực” vẫn có thể khác giá đáng kể.

4. Vị trí ảnh hưởng cả lợi ích sử dụng và tính khan hiếm

Vị trí tốt có thể:

  • rút ngắn thời gian đi lại;
  • tiếp cận việc làm;
  • gần dịch vụ;
  • có hạ tầng tốt;
  • khan hiếm hơn.

Người mua sẵn sàng trả thêm nếu những lợi ích này có giá trị với họ.

5. Giá đất và giá công trình tương tác

Một căn nhà có thể được nhìn như:

quyền đối với đất + công trình + các quyền/lợi ích liên quan.

Ở vị trí đắt đỏ, thành phần đất có thể chiếm tỷ trọng lớn.

Ở nơi đất rẻ nhưng công trình mới/chất lượng cao, công trình có thể quan trọng hơn.

6. Chi phí không tự động quyết định giá thị trường

Một chủ đầu tư bỏ 5 tỷ để tạo ra tài sản không có nghĩa thị trường phải trả trên 5 tỷ.

Nếu:

  • cầu yếu;
  • vị trí kém;
  • sản phẩm không phù hợp,

giá giao dịch có thể thấp hơn chi phí.

Ngược lại, tài sản cũ có chi phí lịch sử thấp nhưng giá thị trường rất cao do vị trí khan hiếm.

7. Replacement chi phí tạo một mốc tham khảo, không phải mức giá bắt buộc

Chi phí tạo ra tài sản thay thế có thể ảnh hưởng quyết định phát triển và cung mới.

Nhưng thị trường vẫn quyết định người mua sẵn sàng trả bao nhiêu cho tài sản hiện tại.

8. Thu nhập và tín dụng giới hạn phía cầu

Dù người mua thích một căn nhà, họ chỉ có thể trả trong giới hạn:

  • thu nhập;
  • vốn tự có;
  • khả năng vay;
  • lãi suất.

Vì vậy khả năng chi trả (affordability) là một lực neo quan trọng cho thị trường nhà ở.

9. Kỳ vọng tương lai có thể được phản ánh vào giá hôm nay

Người mua có thể trả thêm nếu kỳ vọng:

  • hạ tầng mới;
  • khu vực phát triển;
  • giá thuê tăng;
  • nguồn cung hạn chế.

Nhưng kỳ vọng có thể sai. Giá hôm nay có thể chứa cả thông tin lẫn đầu cơ.

10. Lãi suất tác động tới mức giá người mua có thể chấp nhận

Khi chi phí vay mua nhà tăng:

  • cùng thu nhập vay được ít hơn;
  • mức giá chấp nhận của người mua có thể giảm.

Nhưng giá thực tế còn phụ thuộc người bán có buộc phải bán hay không.

11. mức giá chấp nhận của người bán

Người bán có mức giá tối thiểu sẵn sàng chấp nhận dựa trên:

  • nhu cầu tiền;
  • giá mua ban đầu;
  • kỳ vọng;
  • khoản vay;
  • giá tài sản thay thế;
  • thời gian có thể chờ.

Nếu không cần bán gấp, người bán có thể giữ giá lâu hơn.

12. mức giá chấp nhận của người mua

Người mua có mức tối đa dựa trên:

  • ngân sách;
  • tài sản thay thế;
  • chi phí vay;
  • giá trị sử dụng với bản thân;
  • kỳ vọng tăng giá.

Giao dịch chỉ dễ xảy ra khi vùng chấp nhận của hai bên giao nhau.

13. Bargaining – thương lượng tạo mức giá cụ thể

Cùng một BĐS có thể giao dịch khác nhau tùy:

  • kỹ năng đàm phán;
  • thời gian bán;
  • mức độ cấp bách;
  • cạnh tranh giữa người mua;
  • thông tin của hai bên.

Giá giao dịch là một kết quả cụ thể, không phải “chân lý tuyệt đối” về tài sản.

14. Information asymmetry làm giá phân tán

BĐS có ít giao dịch và dữ liệu khó chuẩn hóa.

Người mua có thể không biết:

  • giá giao dịch gần nhất;
  • defects;
  • mức chiết khấu thật;
  • động cơ người bán.

Do đó cùng loại tài sản có thể giao dịch trong một khoảng giá.

15. độ sâu thị trường ảnh hưởng quá trình xác lập giá

Một thị trường có nhiều giao dịch:

  • nhiều tài sản so sánh hơn;
  • mức giá dễ được phát hiện hơn.

Thị trường rất ít giao dịch:

  • mỗi giao dịch có thể mang tính riêng;
  • giá rao dễ chi phối nhận thức.

16. thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp có cơ chế khác

Thị trường sơ cấp:

  • chủ đầu tư có chiến lược giá;
  • phân kỳ mở bán;
  • ưu đãi thanh toán;
  • giữ giá niêm yết nhưng thay ưu đãi.

Thị trường thứ cấp:

  • nhiều người bán độc lập;
  • động cơ bán khác nhau;
  • khả năng thương lượng lớn hơn.

17. Giá thuê và giá bán liên hệ nhưng không đi cùng một tỷ lệ cố định

Nhà đầu tư có thể so:

  • tiền thuê;
  • tỷ suất;
  • chi phí vốn;
  • expected tăng trưởng.

Giá bán tăng nhanh hơn tiền thuê thường làm tỷ suất giảm, nhưng chưa đủ để kết luận giá sẽ đảo chiều.

18. Ví dụ cơ chế hình thành giá

Dữ liệu giả lập phục vụ minh họa.

  • người bán rao: 5,2 tỷ.
  • người mua tối đa: 4,9 tỷ.
  • tài sản so sánh gần đây: 4,7–5,0 tỷ.
  • người bán cần tiền trong tháng.

Sau thương lượng giao dịch ở 4,85 tỷ.

Con số 4,85 tỷ hình thành từ:

  • bằng chứng thị trường;
  • khả năng người mua;
  • động cơ người bán;
  • bargaining.

19. Một giá giao dịch không đại diện toàn thị trường

Muốn nói về mặt bằng giá cần:

  • nhiều observations;
  • cùng phân khúc;
  • cùng thời kỳ;
  • kiểm soát khác biệt đặc tính.

Đây là ranh giới với chuỗi bài Phân tích TTBĐS.

20. Từ cơ chế hình thành giá đến ba mức giá thực tế

Trong một thương vụ, ta thường gặp:

Giá rao → Giá thương lượng → Giá giao dịch.

Ba con số có thể khác nhau đáng kể. Bài 33 sẽ tách rõ chúng.

Ghi nhớ trong 30 giây

  1. Giá BĐS là kết quả tương tác cung–cầu và thương lượng, không do một công thức duy nhất.
  2. Mỗi tài sản là một bundle đặc tính nên giá có tính riêng biệt.
  3. Chi phí tạo tài sản không tự động bằng giá thị trường.
  4. Thu nhập, tín dụng, kỳ vọng và động cơ bán đều ảnh hưởng mức giao dịch.
  5. giá khác valuation conclusion; định giá là một chuyên môn riêng.

Nguồn tham khảo

  • Nguyễn Mạnh Hùng, Bài giảng Chương 5 – Giá bất động sản.
  • Mourouzi-Sivitanidou & Sivitanides, Market Analysis for Real Estate, Routledge.
  • Rosen, Hedonic Prices and Implicit Markets, Journal of Political Economy.

Bài tiếp theo: “Giá rao – giá thỏa thuận – giá giao dịch: đừng nhầm lẫn”.

📚 Xem toàn bộ 32 bài trong series Thị trường BĐS