Boxplot và ngoại lệ: khi nào một mức giá BĐS cần được kiểm tra lại? là Bài 21 của chuyên đề SPSS trong phân tích dữ liệu BĐS. Đọc boxplot, IQR, whisker, outlier và extreme trong SPSS; truy vết bằng mã BĐS và phân biệt giá trị hiếm hợp lệ với lỗi dữ liệu.
Biên soạn: ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
GV. Khoa QLĐĐ&BĐS – ĐH Nông Lâm TP.HCM
Email: nguyenmanhhung@hcmuaf.edu.vn
Cập nhật 01/10/2026: Nội dung kỹ thuật đối chiếu với IBM SPSS Statistics 31. Tên menu và một số cột Output có thể khác nhẹ theo build/ngôn ngữ giao diện; khi khác, đối chiếu tài liệu chính thức của phiên bản đang sử dụng.
Lưu ý: dữ liệu BĐS, ngưỡng, giá trị chuẩn và tình huống trong bài nếu không ghi nguồn cụ thể đều là giả lập phục vụ giảng dạy. Kết quả kiểm định thống kê không tự chứng minh quan hệ nhân quả hoặc thay thế đánh giá nghiệp vụ/thị trường.
Mục tiêu học tập
- Hiểu đúng bản chất thống kê của công cụ trong bài trước khi thao tác.
- Biết điều kiện dữ liệu và thiết kế nghiên cứu phù hợp.
- Thao tác được trên SPSS và lưu lại Syntax để tái lập.
- Đọc đúng Output, gồm N, thống kê mô tả, khoảng tin cậy và p-value khi có.
- Diễn giải trong bối cảnh BĐS mà không vượt quá bằng chứng.
Vị trí của bài trong mạch học
Bài thuộc Chương 3 – Thống kê mô tả và khám phá dữ liệu. Mạch 17–24 đi từ tần số, trung tâm, phân phối, ngoại lệ, bảng chéo và biểu đồ đến phân tích theo nhóm/trọng số. Đây là lớp kiểm cuối trước suy luận thống kê.
Boxplot giúp sàng lọc dữ liệu
Boxplot tóm tắt median, quartiles và phần đuôi của một biến định lượng. Với giá/đơn giá BĐS, nó giúp nhìn độ lệch, độ trải và case nằm xa phần lớn dữ liệu.
Đây là công cụ phát hiện để kiểm tiếp, không phải lệnh xóa.
Câu hỏi phản biện: nếu một người khác chỉ có file dữ liệu, Syntax và Output, họ có thể tái hiện quyết định này không? Nếu không, cần ghi thêm điều kiện, nhóm, đơn vị, hướng chênh lệch hoặc lý do chọn phương pháp.
Hộp, median và IQR
Q1 và Q3 tạo thành hộp; đường giữa là median; IQR=Q3−Q1. Hộp dài nghĩa là 50% dữ liệu giữa phân tán rộng hơn.
Median lệch về một phía hoặc whisker bất đối xứng gợi ý phân bố lệch nhưng vẫn cần histogram/Q-Q.
Điểm kiểm thực hành: trước khi chuyển bước, kiểm N, missing, Filter/Split File/Weight Cases và ít nhất một bảng hoặc đồ thị mô tả phù hợp. Nếu trạng thái dữ liệu không đúng thì kết quả ở bước sau không còn đáng tin, dù SPSS vẫn chạy.
Whisker không nhất thiết là min/max
Whisker thường kéo tới giá trị xa nhất còn nằm trong phạm vi không bị đánh dấu outlier/extreme.
Vì vậy không đọc đầu whisker như giá nhỏ nhất/lớn nhất của toàn mẫu.
Câu hỏi phản biện: nếu một người khác chỉ có file dữ liệu, Syntax và Output, họ có thể tái hiện quyết định này không? Nếu không, cần ghi thêm điều kiện, nhóm, đơn vị, hướng chênh lệch hoặc lý do chọn phương pháp.
SPSS dùng ngưỡng IQR để đánh dấu
IBM định nghĩa outlier nằm từ 1,5 đến 3 IQR tính từ mép hộp và extreme nằm hơn 3 IQR.
Đó là quy tắc đồ thị, không phải phán quyết dữ liệu sai.
Điểm kiểm thực hành: trước khi chuyển bước, kiểm N, missing, Filter/Split File/Weight Cases và ít nhất một bảng hoặc đồ thị mô tả phù hợp. Nếu trạng thái dữ liệu không đúng thì kết quả ở bước sau không còn đáng tin, dù SPSS vẫn chạy.
Case Labels giúp truy vết
Trong Explore, đưa ma_bds vào ID/Label Cases by để Output gắn mã nghiệp vụ thay cho số dòng.
Sau Sort/Filter, số dòng có thể đổi còn ma_bds vẫn truy nguồn được.
Câu hỏi phản biện: nếu một người khác chỉ có file dữ liệu, Syntax và Output, họ có thể tái hiện quyết định này không? Nếu không, cần ghi thêm điều kiện, nhóm, đơn vị, hướng chênh lệch hoặc lý do chọn phương pháp.
Xem boxplot theo nhóm
Một giá rất cao toàn mẫu có thể bình thường trong phân khúc cao cấp. Boxplot theo khu_vuc hoặc loai_bds giúp đánh giá trong nhóm tương đồng hơn.
Không nên kết luận một case bất thường chỉ bằng phân bố gộp.
Điểm kiểm thực hành: trước khi chuyển bước, kiểm N, missing, Filter/Split File/Weight Cases và ít nhất một bảng hoặc đồ thị mô tả phù hợp. Nếu trạng thái dữ liệu không đúng thì kết quả ở bước sau không còn đáng tin, dù SPSS vẫn chạy.
Kiểm nghiệp vụ trước khi sửa
Kiểm đơn vị tiền, diện tích, loại hình, khu vực, thời điểm, pháp lý và nguồn giá. Sai 3,5 tỷ thành 3.500.000 triệu là lỗi; 300 triệu/m² có thể vẫn là dữ liệu thật.
Xác minh nguồn trước khi sửa hoặc loại.
Câu hỏi phản biện: nếu một người khác chỉ có file dữ liệu, Syntax và Output, họ có thể tái hiện quyết định này không? Nếu không, cần ghi thêm điều kiện, nhóm, đơn vị, hướng chênh lệch hoặc lý do chọn phương pháp.
Outlier ảnh hưởng mean, SD và kiểm định
Giá trị xa có thể kéo mean và SD, đồng thời ảnh hưởng t-test/ANOVA/hồi quy.
Không xóa case chỉ để p-value đẹp hơn; nếu cần, thực hiện phân tích độ nhạy có giải thích.
Điểm kiểm thực hành: trước khi chuyển bước, kiểm N, missing, Filter/Split File/Weight Cases và ít nhất một bảng hoặc đồ thị mô tả phù hợp. Nếu trạng thái dữ liệu không đúng thì kết quả ở bước sau không còn đáng tin, dù SPSS vẫn chạy.
Có thể giữ outlier và dùng thống kê bền vững
Median và IQR thường hữu ích khi dữ liệu lệch. Sau này có thể cân nhắc biến đổi hoặc kiểm định phi tham số nếu giả định không phù hợp.
Giữ dữ liệu thật tốt hơn ép dữ liệu thành phân phối đẹp.
Câu hỏi phản biện: nếu một người khác chỉ có file dữ liệu, Syntax và Output, họ có thể tái hiện quyết định này không? Nếu không, cần ghi thêm điều kiện, nhóm, đơn vị, hướng chênh lệch hoặc lý do chọn phương pháp.
Biên bản outlier phải truy vết được
Ghi ID, giá trị, lý do bị đánh dấu, nguồn xác minh, quyết định giữ/sửa/gắn cờ và version.
Nếu sửa phải giữ giá trị gốc trong audit log.
Điểm kiểm thực hành: trước khi chuyển bước, kiểm N, missing, Filter/Split File/Weight Cases và ít nhất một bảng hoặc đồ thị mô tả phù hợp. Nếu trạng thái dữ liệu không đúng thì kết quả ở bước sau không còn đáng tin, dù SPSS vẫn chạy.
Bộ dữ liệu thực hành xuyên suốt
Các bài 21–30 dùng một bộ dữ liệu BĐS thống nhất để người học thấy quan hệ giữa làm sạch, mô tả và kiểm định. Trong dữ liệu thật, tên biến có thể khác nhưng phải giữ đúng bản chất mức đo, đơn vị và đơn vị quan sát.
| Tên biến | Kiểu | Ý nghĩa | Mã/đơn vị | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| ma_bds | String | Mã tài sản/quan sát | — | Dùng truy vết case; không tính trung bình |
| khu_vuc | Numeric | Khu vực | 1=Trung tâm; 2=Cận trung tâm; 3=Ngoại vi | Nominal |
| loai_bds | Numeric | Loại BĐS | 1=Căn hộ; 2=Nhà phố; 3=Đất ở | Nominal |
| dien_tich | Numeric | Diện tích | m² | Scale |
| gia_rao | Numeric | Giá rao | triệu đồng | Scale |
| gia_m2 | Numeric | Đơn giá rao | triệu đồng/m² | Scale |
| khoang_cach_tam | Numeric | Khoảng cách tới trung tâm | km | Scale |
| muc_hai_long | Numeric | Mức hài lòng | 1–5; missing theo codebook | Ordinal |
| y_dinh_mua | Numeric | Ý định mua | 1–5; missing theo codebook | Ordinal |
| nhom_khach | Numeric | Nhóm khách | 1=Đã mua; 2=Chưa mua | Nominal |
| diem_truoc | Numeric | Điểm đánh giá trước | 0–100 | Scale |
| diem_sau | Numeric | Điểm đánh giá sau | 0–100 | Scale |
Cú pháp tham khảo
Có thể thao tác bằng menu; tuy nhiên nên dùng Paste để lưu Syntax. Từ Chương 4, Test Value, mã nhóm, Confidence Interval và Post Hoc method phải được lưu để tránh tình trạng chạy lại nhưng không biết đã chọn tùy chọn nào.
EXAMINE VARIABLES=gia_m2 BY khu_vuc /ID=ma_bds /PLOT=BOXPLOT /STATISTICS=DESCRIPTIVES EXTREME /MISSING=LISTWISE /NOTOTAL.Tình huống thực hành BĐS
900 căn hộ có 9 case xa trên boxplot đơn giá. Kiểm nguồn cho thấy 2 case sai đơn vị, 4 penthouse thật và 3 case chưa xác minh. Nhóm sửa 2 lỗi, giữ 4 case hợp lệ và gắn cờ 3 case còn lại.
Tình huống cần xử lý theo bốn lớp: (1) mô tả dữ liệu; (2) kiểm điều kiện và giả định; (3) chọn thủ tục; (4) diễn giải độ lớn và bất định. Không nhảy thẳng vào cột Sig. rồi kết luận. Nếu dữ liệu có lỗi nghiệp vụ, sửa lỗi trước; nếu dữ liệu thật nhưng không phù hợp giả định, thay cách phân tích chứ không sửa dữ liệu để đạt giả định.
Ma trận lựa chọn nhanh
| Tình huống | Cách hiểu/công cụ | Mục tiêu | Điểm phải kiểm |
|---|---|---|---|
| Trong 1,5 IQR | Không bị đánh dấu | Vùng thông thường theo boxplot | Không đồng nghĩa chắc chắn đúng |
| 1,5–3 IQR | Outlier | Cần kiểm | Không tự xóa |
| >3 IQR | Extreme | Ưu tiên xác minh | Có thể vẫn hợp lệ |
| Sai đơn vị | Lỗi dữ liệu | Sửa theo nguồn | Giữ log |
| Penthouse thật | Giá trị hiếm | Giữ | Bổ sung median/IQR |
Quy trình 12 bước áp dụng
- Xác định câu hỏi và đơn vị quan sát.
- Kiểm Type, Values, Missing, Measure và đơn vị.
- Kiểm Filter, Split File và Weight Cases đang ON hay OFF.
- Chạy Frequencies/Descriptives/Explore phù hợp.
- Kiểm ID của các case bất thường và xác minh nguồn.
- Viết H0/H1 hoặc mục tiêu mô tả trước khi chạy thủ tục.
- Chọn đúng menu, nhóm và tùy chọn; dùng Paste để lưu Syntax.
- Đọc bảng mô tả trước bảng kiểm định.
- Đọc Confidence Interval cùng p-value.
- Báo effect size hoặc chênh lệch có đơn vị khi phù hợp.
- Thực hiện một kiểm tra độ nhạy nếu dữ liệu có điểm bất thường hoặc giả định đáng lo.
- Lưu dữ liệu, Syntax, Output và biên bản quyết định theo version.
Cách đọc Output theo thứ tự
- Kiểm N: số case có khớp dữ liệu dự kiến không?
- Kiểm mean/median/SD/IQR hoặc count/%: dữ liệu có hợp lý về mặt nghiệp vụ không?
- Kiểm các bảng/đồ thị giả định đúng với thủ tục.
- Nếu có nhiều dòng kết quả, xác định trước dòng nào phù hợp và vì sao.
- Đọc độ lớn chênh lệch và Confidence Interval.
- Sau cùng mới đọc p-value như một phần của bằng chứng.
- Đối chiếu effect size với ý nghĩa thực tế trong BĐS.
- Viết kết luận giới hạn đúng thiết kế; không dùng từ nhân quả nếu chỉ là dữ liệu quan sát.
Bài thực hành
Tạo boxplot gia_m2 toàn mẫu và theo khu vực, gắn ma_bds làm label, chọn 10 case xa nhất và lập biên bản xác minh.
Sản phẩm phải nộp
- Output boxplot
- Danh sách 10 case
- Biên bản xác minh
- Tệp sau QA
- Đoạn giải thích outlier không đồng nghĩa lỗi
Những lỗi thường gặp
- Cho rằng whisker=min/max
- Xóa mọi outlier
- Dùng số dòng thay ID
- Không xem theo nhóm
- Sửa giá về median
- Không kiểm đơn vị
- Xóa case vì làm p-value xấu
- Không lưu before/after
Phản biện chéo tại lớp
Nhóm phản biện không hỏi trước “p bao nhiêu” mà hỏi: đây là thiết kế độc lập hay ghép cặp? Biến nào là Scale/Factor? N từng nhóm là bao nhiêu? Có missing/outlier không? Giả định variance/normality được xem ở đâu? Độ lớn chênh và Confidence Interval thế nào? Nếu đổi phương pháp, lý do là dữ liệu hay vì muốn significance?
Người trình bày phải chỉ đúng bảng Output và đúng dòng/cột làm căn cứ. Nếu không giải thích được mẫu số, hướng Mean Difference, cách tính difference, hoặc trạng thái Split/Weight, bài chưa đạt dù SPSS chạy thành công.
Tình huống kiểm tra cuối bài
Giảng viên giao tệp 300–900 case có ít nhất một bẫy liên quan trực tiếp đến Boxplot và ngoại lệ: khi nào một mức giá BĐS cần được kiểm tra lại?: missing, mã nhóm sai, outlier, variance không đều, trạng thái Split/Weight hoặc chênh rất nhỏ nhưng N lớn. Sinh viên phải phát hiện bẫy trước khi kết luận và ghi rõ bằng chứng đã dùng.
Phiếu tự kiểm
- Tôi có biết mỗi dòng đại diện cho gì không?
- Biến kết quả và biến nhóm có đúng mức đo không?
- Filter/Split/Weight hiện đang ON hay OFF?
- N hợp lệ từng biến/nhóm có khớp dự kiến không?
- Tôi đã xem outlier/phân bố trước kiểm định chưa?
- H0/H1 hoặc mục tiêu mô tả có được viết trước không?
- Tôi có đang đọc đúng bảng và đúng dòng Output không?
- Mean Difference đang tính theo hướng nào?
- Confidence Interval cho biết độ lớn và precision thế nào?
- Effect size hoặc chênh gốc có được xem không?
- Kết luận có vượt quá thiết kế dữ liệu không?
- Syntax và version có đủ để người khác tái lập không?
Ghi nhớ trong 30 giây
- Boxplot dựa trên median/quartiles/IQR
- SPSS đánh dấu outlier/extreme theo IQR
- Dấu outlier không phải lệnh xóa
- Luôn truy vết bằng ID
- Xác minh nguồn trước khi sửa
Nguồn tham khảo
Nguồn kỹ thuật chính là IBM SPSS Statistics 31. Các khuyến nghị phương pháp được trình bày ở mức nhập môn ứng dụng; khi làm nghiên cứu chính thức cần kết hợp thiết kế nghiên cứu, lý thuyết lĩnh vực và tài liệu thống kê chuyên sâu.
- https://www.ibm.com/docs/en/SSLVMB_31.0.0/pdf/IBM_SPSS_Statistics_Command_Syntax_Reference.pdf
- https://www.ibm.com/docs/en/SSLVMB_31.0.0/pdf/IBM_SPSS_Statistics_Base.pdf
Bài tiếp theo
Crosstabs: mô tả mối liên hệ giữa hai biến phân loại.
Bài luyện tập mở rộng
Luyện tập 1
So boxplot gia_m2 theo khu_vuc và loai_bds.
Yêu cầu nộp: Output hoặc Syntax cần thiết, một đoạn giải thích 100–150 từ, và ít nhất một phép kiểm đối chứng. Nếu có p-value, phải kèm thống kê mô tả và độ lớn chênh phù hợp.
Luyện tập 2
Tạo lỗi đơn vị ×1000 rồi sửa.
Yêu cầu nộp: Output hoặc Syntax cần thiết, một đoạn giải thích 100–150 từ, và ít nhất một phép kiểm đối chứng. Nếu có p-value, phải kèm thống kê mô tả và độ lớn chênh phù hợp.
Luyện tập 3
So mean/SD với median/IQR trước–sau outlier.
Yêu cầu nộp: Output hoặc Syntax cần thiết, một đoạn giải thích 100–150 từ, và ít nhất một phép kiểm đối chứng. Nếu có p-value, phải kèm thống kê mô tả và độ lớn chênh phù hợp.
Luyện tập 4
Viết quy tắc giữ/sửa/gắn cờ/loại khỏi phân tích.
Yêu cầu nộp: Output hoặc Syntax cần thiết, một đoạn giải thích 100–150 từ, và ít nhất một phép kiểm đối chứng. Nếu có p-value, phải kèm thống kê mô tả và độ lớn chênh phù hợp.
Phòng kiểm chứng: thay đổi một điều kiện và chạy lại
Tạo một phiên bản thứ hai của dữ liệu bằng cách thay đổi có kiểm soát một yếu tố: cỡ mẫu, tỷ lệ missing, một outlier, độ chênh mean, độ phân tán hoặc cách phân nhóm. Trước khi chạy, ghi dự đoán bảng nào sẽ thay đổi. Sau khi chạy, so với dự đoán để kiểm tra người học hiểu cơ chế thay vì chỉ nhớ menu.
Ở các bài kiểm định, nên tạo hai tình huống đối nghịch: chênh rất nhỏ nhưng N lớn và chênh lớn nhưng N nhỏ. So p-value, Confidence Interval và effect size để thấy “có ý nghĩa thống kê” không đồng nghĩa “quan trọng về thực tiễn”.
Biên bản QA tối thiểu
| Mục | Trước phân tích | Sau phân tích | Quyết định |
|---|---|---|---|
| N | Ghi tổng và từng nhóm | Đối chiếu Output | Khớp/không khớp |
| Missing | Ghi mã và tỷ lệ | Kiểm N hợp lệ | Không bù tùy tiện |
| Outlier | Danh sách ID | Xác minh nguồn | Giữ/sửa/gắn cờ |
| Giả định | Đồ thị/test liên quan | Ghi bằng chứng | Chọn thủ tục |
| Hiệu ứng | Mean difference/effect size | CI/p | Diễn giải thực tiễn |
| Version | Tên file trước | Tên file sau | Có thể quay lại |