Bài 23 · Định giá BĐS

Giá rao có thể dùng để định giá không?

Giá rao là dữ liệu dễ tìm nhất trên thị trường bất động sản, nhưng cũng là dữ liệu dễ bị dùng sai nhất. Một căn nhà được rao 10 tỷ không có nghĩa thị trường đã trả 10 tỷ; thậm chí không có nghĩa chủ nhà thực sự sẵn sàng bán ở mức đó. Vì vậy câu trả lời cho câu hỏi “giá rao có thể dùng để định giá không?” là: có thể dùng, nhưng phải dùng đúng vai trò và không được giả làm giá giao dịch.

Biên soạn: ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
Đơn vị: GV. Khoa QLĐĐ&BĐS – ĐH Nông Lâm TP.HCM
Email: nguyenmanhhung@hcmuaf.edu.vn

Cập nhật 2026: RICS hiện vẫn yêu cầu áp dụng bản 1 của hướng dẫn về bằng chứng so sánh cho tới khi bản 2 được ban hành chính thức. Hướng dẫn nhấn mạnh việc đánh giá nguồn, mức độ so sánh được và trọng lượng của bằng chứng. IVS 104 cũng đặt trách nhiệm lựa chọn và đánh giá dữ liệu vào người định giá; dữ liệu nhiều không làm giảm trách nhiệm nghề nghiệp.

1. Phân biệt bốn mức giá thường gặp

Trong một thương vụ có thể tồn tại ít nhất bốn mức:

  • Giá rao: mức công bố để tiếp thị tài sản.
  • Giá mong muốn thực: mức người bán thực sự kỳ vọng, đôi khi thấp hơn giá rao.
  • Giá thương lượng: mức hình thành trong quá trình đàm phán.
  • Giá giao dịch: mức các bên chấp nhận trong giao dịch cụ thể, đi cùng các điều kiện cụ thể.

Giá trị thị trường lại là một khái niệm khác: đó là kết luận giá trị theo một cơ sở giá trị, tại ngày định giá và theo các giả định của chuẩn mực. Do vậy không nên dùng từ “giá thị trường” để gọi mọi giá rao đang xuất hiện trên mạng.

2. Vì sao giá rao thường khác giá giao dịch?

Có nhiều nguyên nhân:

  • người bán để khoảng thương lượng;
  • giá được đặt theo kỳ vọng tương lai hoặc tin đồn;
  • môi giới đăng mức thấp để thu hút khách hoặc mức cao để thử thị trường;
  • cùng một tài sản được đăng bởi nhiều người với giá khác nhau;
  • tin cũ chưa gỡ dù tài sản đã bán;
  • giá rao chưa phản ánh nội thất, hỗ trợ lãi suất, lịch thanh toán hoặc nghĩa vụ thuế phí;
  • tài sản có vấn đề pháp lý hoặc hiện trạng chưa được mô tả đầy đủ.

Khoảng cách giữa giá rao và giá giao dịch cũng không cố định. Trong thị trường nóng, tài sản tốt có thể giao dịch gần hoặc thậm chí cao hơn giá chào ban đầu. Trong thị trường thanh khoản yếu, mức giảm có thể đáng kể. Vì vậy không thể áp một quy tắc kiểu “giá giao dịch luôn thấp hơn giá rao 10%”.

3. Giá rao vẫn rất hữu ích nếu dùng đúng

Giá rao giúp người định giá:

  • nhận diện nguồn cung cạnh tranh hiện tại;
  • quan sát kỳ vọng của người bán;
  • phát hiện khoảng giá đang được thị trường thử nghiệm;
  • tìm tài sản tiềm năng để gọi điện xác minh sâu hơn;
  • đánh giá thời gian tiếp thị nếu theo dõi được lịch sử tin;
  • phân tích sự thay đổi giá chào qua thời gian;
  • bổ sung bằng chứng khi thị trường ít giao dịch, với điều kiện phải giảm trọng lượng phù hợp.

Nói cách khác, giá rao là đầu mối điều tra và dữ liệu về nguồn cung/kỳ vọng, không mặc nhiên là bằng chứng giao dịch.

4. Khi nào giá rao có thể có trọng lượng cao hơn?

Trong một thị trường rất ít giao dịch, hoặc giao dịch có độ trễ công bố lớn, giá rao đã được xác minh có thể cung cấp thông tin quan trọng. Trọng lượng của nó tăng khi:

  • tài sản thực sự đang được chào bán;
  • người bán hoặc đại diện có thẩm quyền xác nhận mức giá và điều kiện;
  • đã theo dõi được thời gian tiếp thị và lịch sử giảm giá;
  • tài sản rất tương đồng với bất động sản cần định giá;
  • có bằng chứng về mức thương lượng thực tế;
  • có thể đối chiếu với giao dịch đã hoàn thành khác.

Dù vậy, báo cáo vẫn phải ghi rõ đó là giá chào và giải thích cách sử dụng.

5. Phải làm sạch tin đăng trước khi phân tích

Dữ liệu tin đăng thường có các vấn đề:

  • Trùng lặp: một tài sản được nhiều môi giới đăng.
  • Giá mồi: giá không phản ánh tài sản thực đang bán.
  • Ngày ảo: tin được đẩy lại khiến người thu thập tưởng là mới.
  • Diện tích không thống nhất: diện tích đất, diện tích sàn và diện tích sử dụng bị trộn.
  • Địa chỉ làm mờ: chỉ ghi tên phường/khu vực.
  • Thiếu điều kiện: không biết giá đã gồm thuế, phí, nội thất hay chưa.

Do đó nên tạo mã tài sản, chuẩn hóa địa chỉ, số điện thoại, hình ảnh, diện tích và đặc điểm để phát hiện trùng. Nếu không làm bước này, một tài sản đăng 8 lần có thể vô tình được tính như 8 quan sát độc lập.

6. Không dùng “tỷ lệ chiết khấu giá rao” cố định nếu chưa có bằng chứng

Một số người lấy toàn bộ giá rao rồi trừ 5%, 10% hoặc 15% để “ước ra giá giao dịch”. Cách làm này chỉ có cơ sở khi tỷ lệ đó được rút ra từ dữ liệu ghép cặp giữa giá chào ban đầu – giá chào cuối – giá giao dịch thực của cùng phân khúc và thời kỳ.

Nếu có đủ dữ liệu, có thể tính tỷ lệ thương lượng theo nhóm tài sản, khu vực, thời gian tiếp thị và chu kỳ thị trường. Nhưng tỷ lệ là kết quả phân tích dữ liệu, không phải một hằng số nghề nghiệp.

7. Ví dụ minh họa: cùng 5 tin rao nhưng không nên lấy trung bình

Dữ liệu giả lập phục vụ minh họa/giảng dạy.

TinGiá raoTình trạng xác minhNhận xét
A6,2 tỷĐã gọi chủChủ cho biết có thể thương lượng còn khoảng 5,9 tỷ
B6,0 tỷTrùng AMôi giới khác đăng cùng tài sản
C5,7 tỷKhông liên hệ đượcCó dấu hiệu tin cũ
D6,1 tỷĐã xác minhTài sản tương đồng, đang bán thật
E5,2 tỷGiá mồiKhông có tài sản đúng mô tả

Lấy trung bình 5 mức trên sẽ tạo một con số có vẻ khách quan nhưng thực chất sai cấu trúc dữ liệu. B phải loại vì trùng; E phải loại; C cần hạ độ tin cậy; A và D có thể giữ như bằng chứng chào bán, nhưng phải phân biệt với giao dịch đã hoàn thành.

8. Giá rao có thể dùng trong phương pháp so sánh không?

Có thể được xem xét như một loại bằng chứng thị trường khi phù hợp, nhất là trong điều kiện thiếu giao dịch; nhưng người định giá phải:

  1. ghi rõ bản chất là giá chào;
  2. xác minh tài sản và người cung cấp;
  3. loại trùng và tin không thực;
  4. phân tích thời gian tiếp thị và khả năng thương lượng;
  5. so sánh với giao dịch đã hoàn thành nếu có;
  6. đặt trọng lượng thấp hơn khi mức độ kiểm chứng thấp hơn.

Bài 25 sẽ trình bày bản chất phương pháp so sánh; bài 26 trở đi mới đi sâu cách chọn tài sản so sánh và điều chỉnh.

9. Giá rao trong định giá đất theo pháp luật là một câu chuyện khác

Series này bàn về định giá bất động sản nói chung. Khi thực hiện định giá đất cho các mục đích quản lý nhà nước, người thực hiện phải tuân thủ riêng các điều kiện về thông tin đầu vào và phương pháp theo pháp luật đất đai hiện hành. Không được lấy cách sử dụng giá rao trong một bài phân tích thị trường rồi áp thẳng vào hồ sơ xác định giá đất cụ thể.

10. Checklist sử dụng giá rao

  1. Đây có phải tài sản có thật và đang chào bán không?
  2. Có trùng với tin khác không?
  3. Giá là của chủ hay môi giới? Có thẩm quyền chào không?
  4. Ngày đăng thật và thời gian tiếp thị là bao lâu?
  5. Diện tích, pháp lý, vị trí có xác minh được không?
  6. Giá có bao gồm nội thất, phí, hỗ trợ tài chính hoặc điều kiện đặc biệt không?
  7. Có mức giá thương lượng hoặc giao dịch cuối cùng để đối chiếu không?
  8. Trong báo cáo đã ghi rõ đây là giá rao chưa?

11. Sai lầm thường gặp

  • Gọi giá rao là giá thị trường.
  • Lấy trung bình hàng chục tin trùng nhau.
  • Trừ một tỷ lệ cố định để biến giá rao thành giá giao dịch.
  • Không lưu ngày thu thập nên không biết dữ liệu thuộc thời điểm nào.
  • Dùng tin rao làm tài sản so sánh nhưng không công bố hạn chế của nguồn.

12. Theo dõi lịch sử giá rao cho giá trị thông tin lớn hơn một ảnh chụp

Một tin rao ở thời điểm duy nhất chỉ cho biết người bán đang chào bao nhiêu. Nếu theo dõi được lịch sử, người định giá có thể biết tài sản đã ở trên thị trường bao lâu, đã giảm giá mấy lần và mức giảm diễn ra khi nào. Đây là tín hiệu về mức độ chấp nhận của thị trường đối với kỳ vọng ban đầu của người bán.

Ví dụ một căn hộ được rao 4,8 tỷ trong tháng 1, giảm còn 4,55 tỷ tháng 3 và cuối cùng giao dịch 4,4 tỷ tháng 5. Chuỗi này hữu ích hơn nhiều so với chỉ nhìn mức 4,8 tỷ. Nếu tích lũy được nhiều chuỗi tương tự trong cùng phân khúc, người định giá có thể nghiên cứu quan hệ giữa giá chào, thời gian tiếp thị và giá giao dịch thay vì dùng một tỷ lệ giảm giá cảm tính.

13. Cẩn thận với “tỷ lệ giá bán/giá rao” lấy từ dữ liệu chéo

Muốn ước lượng mức thương lượng, tốt nhất phải ghép đúng giá chào và giá giao dịch của cùng một tài sản. Nếu lấy trung bình giá giao dịch của nhóm A chia cho trung bình giá rao của nhóm B, tỷ lệ thu được có thể phản ánh khác biệt cơ cấu tài sản chứ không phải mức thương lượng. Đây là lỗi thường gặp khi dữ liệu được thu thập từ hai nguồn không liên kết.

Ngoài ra cần xác định đang dùng giá chào ban đầu hay giá chào cuối cùng. Tỷ lệ từ giá chào ban đầu tới giá bán thường khác tỷ lệ từ giá chào cuối tới giá bán. Việc ghi rõ định nghĩa giúp kết quả có thể tái lập và tránh việc cùng một chỉ tiêu nhưng mỗi người hiểu một cách.

14. Nên ghi giá rao trong hồ sơ theo cấu trúc nào?

Để tránh việc giá rao bị hiểu nhầm thành giá giao dịch, bảng dữ liệu nên có cột riêng cho: giá chào ban đầu; giá chào hiện tại; ngày ghi nhận; thời gian đã tiếp thị; trạng thái xác minh; mức người bán cho biết có thể thương lượng; nguồn; và ghi chú về tài sản đi kèm. Nếu có giao dịch cuối cùng, nên liên kết nó với chính tin rao đó thay vì tạo một dòng dữ liệu hoàn toàn tách biệt.

Cấu trúc này giúp người định giá nhìn thấy quá trình hình thành giá thay vì chỉ nhìn một điểm. Nó cũng hỗ trợ kiểm tra chất lượng sau này: khi một mức giá chào bị loại, người rà soát có thể biết vì sao; khi một mức giá vẫn được dùng, họ biết nó được dùng với tư cách dữ liệu chào bán hay bằng chứng giao dịch.

15. Giá rao có thể cho biết gì về thanh khoản?

Nếu theo dõi đủ lâu, thời gian một tài sản nằm trên thị trường và số lần giảm giá có thể phản ánh mức độ phù hợp giữa kỳ vọng của người bán và sức mua. Một tài sản rao cao hơn các tài sản cạnh tranh nhưng không có người hỏi trong nhiều tháng là tín hiệu khác với tài sản mới rao đã có nhiều cuộc thương lượng. Tuy nhiên đây chỉ là tín hiệu, không phải công thức trực tiếp chuyển thành giá trị.

Để dùng thông tin này, phải so sánh trong cùng phân khúc và cùng bối cảnh. Thời gian tiếp thị của biệt thự cao cấp không thể so trực tiếp với căn hộ vừa túi tiền; thị trường mùa cao điểm và giai đoạn tín dụng thắt chặt cũng có tốc độ hấp thụ khác nhau. Vì vậy thanh khoản phải được đọc cùng loại tài sản, mức giá và chu kỳ thị trường.

Ghi nhớ trong 30 giây

  1. Giá rao không phải giá giao dịch.
  2. Giá rao vẫn hữu ích để hiểu nguồn cung, kỳ vọng và tìm đầu mối xác minh.
  3. Phải loại trùng, giá mồi và tin cũ trước khi phân tích.
  4. Không có tỷ lệ “giảm từ giá rao về giá bán” cố định cho mọi thị trường.
  5. Khi dùng giá rao trong định giá, phải ghi rõ bản chất và mức độ tin cậy.
  6. Định giá đất theo pháp luật có quy tắc dữ liệu riêng, không được đánh đồng.

Nguồn tham khảo

  • Nguyễn Mạnh Hùng, Chuyên đề 12 – Nguyên lý hình giá bất động sản và tư vấn giá bất động sản, 2026 – nội dung phân biệt giá chào, giá thương lượng và giá giao dịch.
  • Nguyễn Mạnh Hùng, Bài giảng Định giá BĐS 2025.
  • Bộ Tài chính, Thông tư 31/2024/TT-BTC.
  • Bộ Tài chính, Thông tư 32/2024/TT-BTC, hiệu lực 01/07/2024.
  • IVSC, International Valuation Standards, IVS 104 Data and Inputs, hiệu lực 31/01/2025.
  • RICS, Comparable evidence in real estate valuation, 1st edition – bản hiện hành.
  • Appraisal Institute, The Appraisal of Real Estate, 16th Edition, 2026.

Bài tiếp theo: “Cách kiểm chứng thông tin trước khi đưa vào bảng tính định giá”.

📚 Xem toàn bộ 26 bài trong series Định giá BĐS