GIỚI THIỆU
Luận án “Đánh giá tiềm năng đất đai và đề xuất giải pháp sử dụng đất nông nghiệp bền vững huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định” nghiên cứu một trong những vấn đề quan trọng của quản lý đất đai nông nghiệp: làm thế nào xác định đúng tiềm năng của từng khu vực đất đai, lựa chọn loại hình sử dụng đất phù hợp và đồng thời bảo đảm hiệu quả về kinh tế, xã hội và môi trường.
Hải Hậu là huyện ven biển thuộc tỉnh Nam Định, nơi sản xuất nông nghiệp chịu ảnh hưởng đồng thời của điều kiện đất đai, hệ thống thủy lợi, chế độ tưới tiêu, độ mặn và những rủi ro đặc trưng của vùng ven biển. Theo luận án, mặc dù địa phương đã đạt được nhiều thành tựu trong sản xuất nông nghiệp nhưng vẫn chưa khai thác đầy đủ tiềm năng và lợi thế của đất đai. Việc đánh giá đúng đặc điểm và khả năng thích hợp của đất được xem là cơ sở để bố trí cây trồng, vật nuôi và chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất theo hướng hiệu quả và bền vững.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Luận án hướng tới đánh giá một cách tổng hợp tiềm năng đất đai của huyện Hải Hậu, không chỉ xét điều kiện tự nhiên mà còn xem xét hiệu quả thực tế của các loại hình sử dụng đất.
Cụ thể, nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các LUT; phân hạng mức độ thích hợp đất đai; theo dõi hiệu quả của các mô hình sản xuất nông nghiệp; đánh giá tính bền vững của các LUT được lựa chọn; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp sử dụng đất nông nghiệp bền vững đến năm 2020.
Điểm đáng chú ý là luận án không xem “đất tốt” hay “đất xấu” một cách tuyệt đối. Một đơn vị đất có thể phù hợp với lúa nhưng không phù hợp với rau màu, hoặc khu vực đất mặn có thể hạn chế đối với cây trồng nhưng lại có lợi thế đối với nuôi trồng thủy sản mặn – lợ. Đây chính là tư tưởng cốt lõi của đánh giá thích hợp đất đai theo FAO.
ĐIỀU TRA VÀ THU THẬP DỮ LIỆU
Nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp với điều tra trực tiếp tại địa phương. Các nguồn dữ liệu gồm khí tượng thủy văn, diện tích và năng suất cây trồng, dân số, lao động, điều kiện tưới tiêu, chế độ canh tác và các yếu tố hạn chế như hạn hán, bão, úng và xâm nhập mặn.
Đối với dữ liệu sơ cấp, tác giả sử dụng phương pháp PRA – điều tra nông hộ có sự tham gia của người sản xuất và thực hiện khảo sát 300 nông hộ. Mẫu được lựa chọn nhằm đại diện cho từng LUT và các điều kiện đất đai khác nhau. Trong đó có 170 hộ sử dụng đất 2 vụ lúa, 37 hộ 2 lúa – 1 màu, 8 hộ 2 màu – 1 lúa, 34 hộ chuyên màu, 5 hộ lúa – cá, 35 hộ nuôi trồng thủy sản và 11 hộ làm muối.
Việc kết hợp ý kiến của người sản xuất với dữ liệu đất đai giúp nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá đất về mặt lý – hóa học mà còn phản ánh thực tiễn sản xuất.
ĐIỀU TRA, PHÚC TRA VÀ PHÂN TÍCH ĐẤT
Luận án phúc tra bản đồ đất Hải Hậu tỷ lệ 1/25.000 thông qua khảo sát thực địa, điều tra theo tuyến và mạng lưới phẫu diện đất.
Tổng cộng 100 phẫu diện đất được đào để kiểm tra, trong đó có 10 phẫu diện chính lấy mẫu phân tích và 90 phẫu diện phục vụ kiểm tra, đối chiếu. Ngoài ra tác giả lấy 30 mẫu nông hóa. Các mẫu đất được phân tích nhiều chỉ tiêu vật lý và hóa học như thành phần cấp hạt, pH, khả năng trao đổi cation, tổng muối tan, EC, Cl-, Na+, K+, Ca2+, Mg2+, cacbon hữu cơ, nitơ, lân và kali.
Nghiên cứu còn lấy và phân tích mẫu nước để đánh giá những vấn đề liên quan đến chất lượng nước tưới, nước mặt và môi trường, sử dụng các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Điều này đặc biệt quan trọng tại Hải Hậu vì đây là vùng ven biển, nơi độ mặn của đất và nước có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng đất cho cây trồng và nuôi trồng thủy sản.
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT
Hiệu quả sử dụng đất được nghiên cứu trên ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường.
Về kinh tế, các chỉ tiêu gồm tổng giá trị sản xuất, chi phí trung gian, giá trị gia tăng, giá trị sản xuất trên một công lao động, giá trị gia tăng trên một công lao động và tỷ suất lợi ích/chi phí. Trong đó giá trị gia tăng được xác định từ tổng giá trị sản xuất trừ chi phí trung gian.
Về xã hội, nghiên cứu xem xét khả năng tạo việc làm, cung cấp lương thực – thực phẩm, mức độ phù hợp với nguồn vốn và năng lực của nông hộ, tập quán sản xuất cũng như nhu cầu xã hội.
Về môi trường, nghiên cứu đánh giá nguy cơ ô nhiễm đất do phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nguy cơ ô nhiễm hoặc phú dưỡng nguồn nước, sự biến động chất lượng đất và nguy cơ mặn hóa.
Kết quả cho thấy hiệu quả kinh tế cao nhất thuộc nhóm nuôi trồng thủy sản mặn – lợ. Tuy nhiên, nếu xét đồng thời cả kinh tế, xã hội và môi trường thì thứ tự thay đổi, cho thấy loại hình có lợi nhuận cao nhất chưa chắc là loại hình bền vững nhất.
ĐÁNH GIÁ ĐẤT THEO FAO
Một trong những phần khoa học quan trọng nhất của luận án là áp dụng khung đánh giá đất của FAO.
Quy trình được thực hiện theo hai bước. Bước đầu tiên đánh giá mức độ phù hợp giữa yêu cầu của từng loại hình sử dụng đất với các đặc tính tự nhiên của từng đơn vị đất đai. Bước tiếp theo kết hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường để hỗ trợ lựa chọn phương án sử dụng đất.
Mức thích hợp được chia thành:
S1 – Rất thích hợp
S2 – Thích hợp
S3 – Ít thích hợp
N – Không thích hợp
Cách tiếp cận này cho phép xác định không chỉ “đất có sử dụng được hay không”, mà còn chỉ ra mức độ phù hợp của từng LUT trên từng loại đất.
ỨNG DỤNG GIS TRONG ĐÁNH GIÁ ĐẤT
GIS là một công nghệ quan trọng của luận án.
Hệ thống bản đồ được xây dựng trên hệ quy chiếu VN-2000. Các phần mềm được sử dụng gồm ArcGIS, ArcView, ArcInfo, MapInfo và MicroStation.
Các lớp bản đồ đơn tính bao gồm thông tin về loại đất, thành phần cơ giới, độ phì tầng mặt, tổng muối tan, địa hình tương đối, chế độ tưới và chế độ tiêu.
Tác giả sử dụng kỹ thuật GIS Overlay để chồng xếp bảy lớp bản đồ đơn tính. Kết quả tạo ra một bản đồ tổng hợp chứa đồng thời thông tin thuộc tính của các lớp và xác định được 42 đơn vị đất đai – LMU trên tổng diện tích điều tra 14.271,66 ha.
Đây có thể xem là “xương sống không gian” của toàn bộ nghiên cứu.
Mỗi LMU có một tổ hợp đặc điểm riêng gồm loại đất, địa hình, thành phần cơ giới, độ phì, chế độ tưới, chế độ tiêu và tổng muối tan.
PHÂN HẠNG THÍCH HỢP ĐẤT ĐAI
Sau khi có 42 LMU, tác giả tiến hành đối chiếu đặc điểm từng đơn vị đất với yêu cầu của từng LUT.
Các LUT được lựa chọn để phân hạng gồm 2 vụ lúa; 2 lúa – 1 vụ rau màu; 1 lúa – 2 vụ rau màu; 1 lúa – 1 cá; chuyên rau màu; và các loại hình nuôi trồng thủy sản.
Excel được sử dụng để thực hiện các thuật toán đánh giá mức độ thích hợp, trong khi MapInfo được dùng để xây dựng và quản lý bản đồ kết quả.
Kết quả cuối cùng gồm 7 bản đồ đơn tính, 7 bản đồ phân hạng thích hợp, 1 bản đồ tổng hợp phân hạng thích hợp và 1 bản đồ đề xuất sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2020.
NGHIÊN CỨU 7 MÔ HÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ
Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích GIS mà còn theo dõi thực tế bảy mô hình sản xuất trong ba năm 2009–2011.
Các mô hình đại diện cho những hướng sử dụng đất khác nhau từ sản xuất lúa, rau màu đến thủy sản. Qua đó tác giả có thể kiểm chứng xem một LUT thích hợp về mặt tự nhiên có thực sự mang lại hiệu quả khi đưa vào sản xuất hay không.
Về hiệu quả kinh tế, mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng đạt cao nhất; tiếp theo là nuôi cá Diêu Hồng, 2 lúa – cà chua đông, chuyên màu và các mô hình lúa.
Tuy nhiên, về hiệu quả môi trường thì kết quả gần như đảo chiều: các mô hình lúa và lúa chất lượng cao có kết quả tốt hơn, trong khi mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng đứng thấp nhất trong nhóm được theo dõi.
Điều này minh họa rõ quan điểm của luận án: không thể đánh giá bền vững chỉ bằng lợi nhuận.
ĐÁNH GIÁ TÍNH BỀN VỮNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP CHO ĐIỂM
Tác giả xây dựng bộ tiêu chí và sử dụng phương pháp cho điểm để đánh giá LUT trên cả ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường.
Nhóm kinh tế xem xét tổng giá trị sản xuất, giá trị gia tăng, tỷ suất lợi ích/chi phí và giá trị gia tăng trên một ngày công.
Nhóm xã hội xem xét khả năng về vốn và đất đai của hộ, thu hút lao động, cung cấp lương thực – thực phẩm, nhu cầu thị trường, tập quán sản xuất, khả năng áp dụng tiến bộ kỹ thuật và chính sách.
Nhóm môi trường xem xét năng suất sinh học, khả năng thích nghi tự nhiên, duy trì chất lượng đất, bảo vệ nguồn nước và hạn chế mặn hóa.
Tổng cộng có 15 tiêu chí, mỗi tiêu chí tối đa 4 điểm, tương ứng tối đa 60 điểm.
Kết quả cho thấy:
LUT 2 – 2 lúa + 1 vụ rau màu: 55 điểm, bền vững rất cao.
LUT 1 – 2 vụ lúa: 50 điểm, bền vững cao.
LUT 5 – chuyên rau màu: 49 điểm, bền vững cao.
LUT 3 – 1 lúa + 2 rau màu: 47 điểm, bền vững cao.
Các loại hình thủy sản mặn – lợ, lúa – cá và thủy sản ngọt được xếp ở mức bền vững trung bình.
ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG ĐẤT
Từ kết quả đánh giá, luận án đề xuất cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2020.
Trong đó diện tích 2 vụ lúa được đề xuất ở mức 7.975,51 ha; 2 lúa – 1 vụ màu là 1.943,92 ha; chuyên rau màu 796,07 ha; nuôi trồng thủy sản 1.977,41 ha, trong đó thủy sản mặn – lợ 288,19 ha và thủy sản ngọt 1.689,22 ha; diện tích làm muối được đề xuất còn 375,33 ha.
Một nguyên tắc quan trọng là phải bảo vệ quỹ đất lúa để đảm bảo an ninh lương thực, đồng thời ưu tiên bố trí LUT có mức độ thích hợp cao trên từng LMU.
GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG
Luận án đề xuất ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, từng bước cơ giới hóa, sử dụng giống cây trồng và vật nuôi có năng suất và giá trị kinh tế phù hợp với điều kiện Hải Hậu.
Đối với các khu vực có hạn chế về địa hình và tưới tiêu, cần đầu tư cơ sở hạ tầng và chủ động nước. Với vùng chuyên rau màu, cần chú trọng thâm canh và nâng cao độ phì của đất.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh phòng trừ sâu bệnh theo hướng giảm thuốc bảo vệ thực vật có hại, luân canh hợp lý, cải tạo đất, trồng rừng phòng hộ ven biển và hạn chế nguy cơ xói lở, xâm nhập mặn. Việc phát triển thủy sản cần kiểm soát chặt điều kiện đất, nước và hạn chế chuyển đất lúa sang nuôi thủy sản.
GIẢI PHÁP QUY HOẠCH, CHÍNH SÁCH VÀ TÀI CHÍNH
Về quy hoạch, tác giả kiến nghị bảo vệ nghiêm ngặt quỹ đất trồng lúa và thực hiện dồn điền đổi thửa, tạo điều kiện hình thành vùng sản xuất tập trung và cánh đồng quy mô lớn.
Về chính sách, cần mở rộng cây vụ đông trên đất hai vụ lúa, phát triển vùng chuyên canh rau màu, thủy sản có giá trị cao, gắn sản xuất với chế biến và thị trường; đồng thời xây dựng thương hiệu cho những sản phẩm đặc trưng như lúa tám đặc sản.
Về tài chính, cần tạo điều kiện để người sản xuất tiếp cận vốn vay, phát triển khuyến nông và có cơ chế hỗ trợ từ sản xuất đến tiêu thụ.
ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
Luận án đã xây dựng được bộ dữ liệu khá toàn diện về tiềm năng đất đai của một huyện ven biển đồng bằng Bắc Bộ, xác lập 42 LMU và phân hạng mức độ thích hợp của các LUT theo phương pháp FAO.
Nghiên cứu cũng kết hợp tương đối đầy đủ giữa đánh giá tự nhiên – GIS – hiệu quả kinh tế – xã hội – môi trường – thực nghiệm sản xuất, qua đó cho phép đưa ra định hướng sử dụng đất trên cơ sở nhiều nguồn bằng chứng thay vì chỉ căn cứ vào hiện trạng sử dụng đất.
Đặc biệt, kết quả cho thấy loại hình có hiệu quả tài chính cao nhất chưa chắc có mức bền vững tổng hợp cao nhất. Đây là một điểm rất có giá trị trong nghiên cứu quản lý và quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp.