⚠️ Lưu ý: Trang này là tài liệu tham khảo cho mục đích học tập. Văn bản gốc có giá trị pháp lý duy nhất là bản công bố trên Công báo Chính phủ. Mọi liên kết "Văn bản gốc" dẫn đến trang Cổng Thông tin Điện tử Chính phủ (vbpl.vn) hoặc Văn bản pháp luật của Bộ Tư pháp.
📜

Luật Đất đai 2024

📌 Luật số 31/2024/QH15 📅 Ban hành: 18/01/2024 ✅ Hiệu lực: 01/8/2024
✓ Còn hiệu lực

Luật Đất đai 2024 là văn bản pháp lý cao nhất quy định về quản lý, sử dụng đất tại Việt Nam, thay thế Luật Đất đai 2013.

Các điều khoản quan trọng liên quan đến định giá đất:

  • Điều 158: Nguyên tắc, căn cứ và phương pháp định giá đất
  • Điều 159: Bảng giá đất
  • Điều 160: Giá đất cụ thể
  • Điều 161: Hội đồng thẩm định giá đất
  • Điều 257: Quy định chuyển tiếp về định giá đất, Bảng giá đất

4 phương pháp định giá đất tại Điều 158:

  • Phương pháp so sánh trực tiếp
  • Phương pháp thu nhập
  • Phương pháp thặng dư
  • Phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất
⚖️

Nghị định 71/2024/NĐ-CP

📌 Số 71/2024/NĐ-CP 📅 Ban hành: 27/6/2024 ✅ Hiệu lực: 01/8/2024
✓ Còn hiệu lực

Nghị định quy định chi tiết về giá đất, hướng dẫn thi hành Luật Đất đai 2024. Đây là văn bản quan trọng nhất đối với môn học, quy định chi tiết 4 phương pháp định giá đất.

Cấu trúc Nghị định:

  • Điều 4: Phương pháp so sánh — 8 bước cụ thể, áp dụng ≥ 3 thửa đất so sánh
  • Điều 5: Phương pháp thu nhập — TNR / r, áp dụng cho đất có thu nhập
  • Điều 6: Phương pháp thặng dư — Tổng DT phát triển − Tổng CP phát triển, áp dụng cho đất phát triển dự án
  • Điều 7: Phương pháp hệ số điều chỉnh — Giá Bảng × K, áp dụng cho các trường hợp tại Điều 257 Luật ĐĐ 2024
  • Điều 8: 11 yếu tố ảnh hưởng đến giá đất (dùng cho PP so sánh)
📋

Nghị định 151/2025/NĐ-CP

📌 Số 151/2025/NĐ-CP 📅 Ban hành: 12/6/2025 ✅ Còn hiệu lực
✓ Còn hiệu lực

Nghị định về phân định thẩm quyền giữa các cấp chính quyền trong quản lý, sử dụng đất. Quan trọng nhất với SV: Phụ lục II ban hành các Mẫu báo cáo định giá đất.

Các Mẫu trong Phụ lục II:

  • Mẫu 40: Bảng giá đất khu công nghệ cao
  • Mẫu 41: Báo cáo thuyết minh xây dựng phương án giá đất (9 mục) ⭐
  • Mẫu 42: Chứng thư định giá đất (6 mục) ⭐
  • Mẫu 43: Báo cáo kết quả xác định giá đất cụ thể của UBND gửi Bộ

Hệ thống LREV hỗ trợ SV xuất tự động Mẫu 41 + 42 cho cả 4 phương pháp định giá.

📑

Nghị định 226/2025/NĐ-CP

📌 Số 226/2025/NĐ-CP 📅 Ban hành: 15/8/2025 ✅ Còn hiệu lực
✓ Còn hiệu lực

Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 71/2024. Cập nhật các quy định về định giá đất phù hợp với thực tế triển khai.

🗂️

VBHN 82/VBHN-BNNMT

📌 Văn bản hợp nhất 🏛️ Bộ Nông nghiệp & Môi trường
📖 Tham khảo

Văn bản hợp nhất các Nghị định về giá đất (NĐ 71/2024 + NĐ 226/2025), giúp tra cứu thuận tiện toàn bộ quy định hiện hành về định giá đất trong một văn bản duy nhất.

🏗️

Quyết định 510/QĐ-BXD

📌 Số 510/QĐ-BXD 📅 Ban hành: 19/5/2023 🏛️ Bộ Xây dựng
✓ Còn hiệu lực

Quyết định công bố Suất vốn đầu tư xây dựng công trình và giá xây dựng tổng hợp bộ phận kết cấu công trình năm 2022.

Vai trò trong định giá đất:

  • Dùng làm cơ sở tính giá trị Tài sản gắn liền với đất (TSGL) trong PP So sánh — khi TSS có công trình XD trên đất
  • Công thức: Giá trị XD mới = DT sàn × Suất vốn đầu tư × (1 − Tỷ lệ hao mòn)
  • Hệ thống LREV mặc định suất vốn = 7,5 triệu/m² (admin chỉnh được trong Settings)
📄

Mẫu 41 & 42 — Báo cáo định giá đất

📌 Phụ lục II NĐ 151/2025 ⭐ Sản phẩm cuối của môn học

📋 Mẫu 41 — Báo cáo thuyết minh xây dựng phương án giá đất

Báo cáo chi tiết quy trình định giá, gồm 9 mục:

  • 1. Thửa đất, khu đất cần định giá
  • 2. Mục đích định giá đất
  • 3. Thời điểm định giá đất
  • 4. Căn cứ định giá đất
  • 5. Thông tin về thửa đất cần định giá
  • 6. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất
  • 7. Đánh giá tình hình và kết quả điều tra
  • 8. Lựa chọn, áp dụng phương pháp định giá đất
  • 9. Trình tự, nội dung, kết quả xác định giá đất (phần dài nhất, chi tiết quy trình tính toán)

🎓 Mẫu 42 — Chứng thư định giá đất

Văn bản pháp lý ngắn gọn (1 trang), gồm 6 mục:

  • 1. Mục đích định giá đất
  • 2. Thời điểm định giá đất
  • 3. Cơ sở định giá đất
  • 4. Thông tin của thửa đất cần định giá
  • 5. Phương pháp định giá đất
  • 6. Kết quả xác định giá đất

💡 Hệ thống LREV tự động sinh cả Mẫu 41 + 42 sau khi SV hoàn thành bài định giá. Format Times New Roman, đầy đủ tiêu ngữ, chữ ký — sẵn sàng in hoặc save PDF.

📊

Điều 8 NĐ 71/2024 — 11 yếu tố ảnh hưởng giá đất

⚙️ Áp dụng cho PP So sánh

Khi định giá theo PP So sánh, cần điều chỉnh giá đất TSS theo các yếu tố sau (đối chiếu với TĐG):

  • 1. Vị trí, địa điểm — tiếp giáp đường, cách TTHC, cách chợ/trường/BV
  • 2. Giao thông — gồm 3 sub: (a) độ rộng đường, (b) loại đường (bê tông nhựa / bê tông / đất), (c) số mặt tiếp giáp
  • 3. Diện tích, kích thước, hình thể — gồm 4 sub: (a) DT, (b) mặt tiền, (c) chiều sâu, (d) hình thể
  • 4. Quy hoạch xây dựng — mật độ XD, hệ số SDĐ, chỉ giới, chiều cao
  • 5. Hạ tầng kỹ thuật — cấp thoát nước, cấp điện, viễn thông
  • 6. Môi trường, an ninh — chất lượng không khí, tiếng ồn, an ninh khu vực
  • 7. Thời hạn sử dụng đất — lâu dài hay có thời hạn

Ngoài 7 yếu tố cha trên, NĐ 71/2024 còn quy định điều chỉnh theo CPI (chỉ số giá tiêu dùng nhóm nhà ở) khi thời điểm giao dịch TSS cách xa thời điểm định giá.